| số nhiều | slapshots |
power slapshot
bản nhả đạn mạnh
slapshot goal
bàn thắng từ nhả đạn
slapshot technique
kỹ thuật nhả đạn
slapshot practice
luyện tập nhả đạn
slapshot speed
tốc độ nhả đạn
slapshot accuracy
độ chính xác của nhả đạn
slapshot competition
thi đấu nhả đạn
slapshot style
phong cách nhả đạn
slapshot drill
bài tập nhả đạn
slapshot shooter
người chơi nhả đạn
the player scored a goal with a powerful slapshot.
Người chơi đã ghi bàn với cú bắn mạnh mẽ.
he practiced his slapshot every day to improve his game.
Anh ấy luyện tập cú bắn của mình mỗi ngày để cải thiện trận đấu.
the slapshot is one of the most exciting plays in hockey.
Cú bắn mạnh mẽ là một trong những pha chơi thú vị nhất trong khúc côn cầu.
she learned how to execute a slapshot correctly.
Cô ấy học cách thực hiện cú bắn mạnh mẽ một cách chính xác.
his slapshot was so fast that the goalie couldn't react.
Cú bắn mạnh mẽ của anh ấy quá nhanh khiến thủ môn không thể phản ứng.
during practice, they focused on perfecting their slapshot technique.
Trong quá trình luyện tập, họ tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật cú bắn mạnh mẽ.
the coach emphasized the importance of a strong slapshot.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của cú bắn mạnh mẽ.
he scored the winning goal with a last-minute slapshot.
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định với cú bắn mạnh mẽ vào phút cuối cùng.
learning to control your slapshot can enhance your performance.
Học cách kiểm soát cú bắn của bạn có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
the crowd erupted when he landed a slapshot from the blue line.
Khán giả reo hò khi anh ấy thực hiện cú bắn mạnh mẽ từ vạch xanh.
power slapshot
bản nhả đạn mạnh
slapshot goal
bàn thắng từ nhả đạn
slapshot technique
kỹ thuật nhả đạn
slapshot practice
luyện tập nhả đạn
slapshot speed
tốc độ nhả đạn
slapshot accuracy
độ chính xác của nhả đạn
slapshot competition
thi đấu nhả đạn
slapshot style
phong cách nhả đạn
slapshot drill
bài tập nhả đạn
slapshot shooter
người chơi nhả đạn
the player scored a goal with a powerful slapshot.
Người chơi đã ghi bàn với cú bắn mạnh mẽ.
he practiced his slapshot every day to improve his game.
Anh ấy luyện tập cú bắn của mình mỗi ngày để cải thiện trận đấu.
the slapshot is one of the most exciting plays in hockey.
Cú bắn mạnh mẽ là một trong những pha chơi thú vị nhất trong khúc côn cầu.
she learned how to execute a slapshot correctly.
Cô ấy học cách thực hiện cú bắn mạnh mẽ một cách chính xác.
his slapshot was so fast that the goalie couldn't react.
Cú bắn mạnh mẽ của anh ấy quá nhanh khiến thủ môn không thể phản ứng.
during practice, they focused on perfecting their slapshot technique.
Trong quá trình luyện tập, họ tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật cú bắn mạnh mẽ.
the coach emphasized the importance of a strong slapshot.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của cú bắn mạnh mẽ.
he scored the winning goal with a last-minute slapshot.
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định với cú bắn mạnh mẽ vào phút cuối cùng.
learning to control your slapshot can enhance your performance.
Học cách kiểm soát cú bắn của bạn có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
the crowd erupted when he landed a slapshot from the blue line.
Khán giả reo hò khi anh ấy thực hiện cú bắn mạnh mẽ từ vạch xanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay