| số nhiều | sleddings |
go sledding
trượt tuyết
sledding hill
đồi trượt tuyết
sledding fun
vui chơi trượt tuyết
sledding season
mùa trượt tuyết
sledding gear
trang bị trượt tuyết
sledding party
tiệc trượt tuyết
sledding adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sledding trip
chuyến đi trượt tuyết
sledding activity
hoạt động trượt tuyết
sledding competition
cuộc thi trượt tuyết
we went sledding down the hill yesterday.
Chúng tôi đã trượt tuyết xuống đồi vào ngày hôm qua.
sledding is a fun winter activity for families.
Trượt tuyết là một hoạt động mùa đông thú vị cho các gia đình.
the kids are excited about sledding this weekend.
Các bé rất hào hứng với việc trượt tuyết vào cuối tuần này.
we need to find a good place for sledding.
Chúng ta cần tìm một nơi tốt để trượt tuyết.
make sure to dress warmly when going sledding.
Hãy nhớ mặc quần áo ấm khi đi trượt tuyết.
the snow was perfect for sledding this year.
Năm nay tuyết rất tuyệt để trượt tuyết.
after sledding, we enjoyed hot cocoa by the fire.
Sau khi trượt tuyết, chúng tôi đã thưởng thức ca cao nóng bên đống lửa.
don't forget to bring your sled for sledding!
Đừng quên mang theo ván trượt tuyết của bạn!
sledding can be a great way to bond with friends.
Trượt tuyết có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
they built a ramp for more exciting sledding.
Họ đã xây một đường trượt để trượt tuyết thú vị hơn.
go sledding
trượt tuyết
sledding hill
đồi trượt tuyết
sledding fun
vui chơi trượt tuyết
sledding season
mùa trượt tuyết
sledding gear
trang bị trượt tuyết
sledding party
tiệc trượt tuyết
sledding adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
sledding trip
chuyến đi trượt tuyết
sledding activity
hoạt động trượt tuyết
sledding competition
cuộc thi trượt tuyết
we went sledding down the hill yesterday.
Chúng tôi đã trượt tuyết xuống đồi vào ngày hôm qua.
sledding is a fun winter activity for families.
Trượt tuyết là một hoạt động mùa đông thú vị cho các gia đình.
the kids are excited about sledding this weekend.
Các bé rất hào hứng với việc trượt tuyết vào cuối tuần này.
we need to find a good place for sledding.
Chúng ta cần tìm một nơi tốt để trượt tuyết.
make sure to dress warmly when going sledding.
Hãy nhớ mặc quần áo ấm khi đi trượt tuyết.
the snow was perfect for sledding this year.
Năm nay tuyết rất tuyệt để trượt tuyết.
after sledding, we enjoyed hot cocoa by the fire.
Sau khi trượt tuyết, chúng tôi đã thưởng thức ca cao nóng bên đống lửa.
don't forget to bring your sled for sledding!
Đừng quên mang theo ván trượt tuyết của bạn!
sledding can be a great way to bond with friends.
Trượt tuyết có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè.
they built a ramp for more exciting sledding.
Họ đã xây một đường trượt để trượt tuyết thú vị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay