sloganeerings matter
việc sử dụng khẩu hiệu có ý nghĩa
sloganeerings impact
tác động của việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings strategy
chiến lược sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings approach
phương pháp tiếp cận khẩu hiệu
sloganeerings trend
xu hướng sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings analysis
phân tích việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings effectiveness
hiệu quả của việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeerings review
đánh giá việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings concept
khái niệm về khẩu hiệu
his sloganeerings often resonate with the audience.
Những khẩu hiệu của anh ấy thường xuyên gây được tiếng vang với khán giả.
the company's sloganeerings are designed to attract younger customers.
Những khẩu hiệu của công ty được thiết kế để thu hút khách hàng trẻ hơn.
effective sloganeerings can significantly boost brand recognition.
Những khẩu hiệu hiệu quả có thể tăng cường đáng kể nhận diện thương hiệu.
her political sloganeerings were memorable and impactful.
Những khẩu hiệu chính trị của cô ấy đáng nhớ và có tác động lớn.
they used clever sloganeerings to market their new product.
Họ đã sử dụng những khẩu hiệu thông minh để quảng bá sản phẩm mới của mình.
his sloganeerings reflect his values and beliefs.
Những khẩu hiệu của anh ấy phản ánh giá trị và niềm tin của anh ấy.
many companies rely on sloganeerings to differentiate themselves.
Nhiều công ty dựa vào những khẩu hiệu để khác biệt hóa bản thân.
creative sloganeerings can set a brand apart in a crowded market.
Những khẩu hiệu sáng tạo có thể giúp một thương hiệu nổi bật trong một thị trường cạnh tranh.
his knack for sloganeerings made him a sought-after consultant.
Khả năng sáng tạo khẩu hiệu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
they brainstormed various sloganeerings during the marketing meeting.
Họ đã động não về nhiều khẩu hiệu khác nhau trong cuộc họp marketing.
sloganeerings matter
việc sử dụng khẩu hiệu có ý nghĩa
sloganeerings impact
tác động của việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings strategy
chiến lược sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings approach
phương pháp tiếp cận khẩu hiệu
sloganeerings trend
xu hướng sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings analysis
phân tích việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings effectiveness
hiệu quả của việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings campaign
chiến dịch khẩu hiệu
sloganeerings review
đánh giá việc sử dụng khẩu hiệu
sloganeerings concept
khái niệm về khẩu hiệu
his sloganeerings often resonate with the audience.
Những khẩu hiệu của anh ấy thường xuyên gây được tiếng vang với khán giả.
the company's sloganeerings are designed to attract younger customers.
Những khẩu hiệu của công ty được thiết kế để thu hút khách hàng trẻ hơn.
effective sloganeerings can significantly boost brand recognition.
Những khẩu hiệu hiệu quả có thể tăng cường đáng kể nhận diện thương hiệu.
her political sloganeerings were memorable and impactful.
Những khẩu hiệu chính trị của cô ấy đáng nhớ và có tác động lớn.
they used clever sloganeerings to market their new product.
Họ đã sử dụng những khẩu hiệu thông minh để quảng bá sản phẩm mới của mình.
his sloganeerings reflect his values and beliefs.
Những khẩu hiệu của anh ấy phản ánh giá trị và niềm tin của anh ấy.
many companies rely on sloganeerings to differentiate themselves.
Nhiều công ty dựa vào những khẩu hiệu để khác biệt hóa bản thân.
creative sloganeerings can set a brand apart in a crowded market.
Những khẩu hiệu sáng tạo có thể giúp một thương hiệu nổi bật trong một thị trường cạnh tranh.
his knack for sloganeerings made him a sought-after consultant.
Khả năng sáng tạo khẩu hiệu của anh ấy khiến anh ấy trở thành một chuyên gia tư vấn được tìm kiếm.
they brainstormed various sloganeerings during the marketing meeting.
Họ đã động não về nhiều khẩu hiệu khác nhau trong cuộc họp marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay