He was lurking slyly in the background.
Anh ta lảng vảng một cách xảo quyệt trong nền.
She glanced slyly at Madeleine.
Cô ấy liếc nhìn Madeleine một cách xảo quyệt.
He was lurking slyly in the background.
Anh ta lảng vảng một cách xảo quyệt trong nền.
She glanced slyly at Madeleine.
Cô ấy liếc nhìn Madeleine một cách xảo quyệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay