heavy smogs
sương mù dày đặc
urban smogs
sương mù đô thị
toxic smogs
sương mù độc hại
seasonal smogs
sương mù theo mùa
persistent smogs
sương mù dai dẳng
local smogs
sương mù tại địa phương
dense smogs
sương mù dày
rural smogs
sương mù nông thôn
winter smogs
sương mù mùa đông
chemical smogs
sương mù hóa chất
smogs can significantly reduce visibility on the roads.
Khói smog có thể làm giảm đáng kể khả năng hiển thị trên đường.
many cities struggle with high levels of smogs during winter.
Nhiều thành phố phải vật lộn với mức độ khói smog cao trong mùa đông.
smogs can have serious health effects on vulnerable populations.
Khói smog có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
government regulations are needed to control smogs effectively.
Cần có các quy định của chính phủ để kiểm soát khói smog hiệu quả.
people are advised to stay indoors when smogs are present.
Người dân được khuyên nên ở trong nhà khi có khói smog.
smogs can worsen respiratory conditions like asthma.
Khói smog có thể làm trầm trọng thêm các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn.
urban planning must consider the impact of smogs on air quality.
Quy hoạch đô thị phải xem xét tác động của khói smog đến chất lượng không khí.
smogs are often caused by vehicle emissions and industrial activities.
Khói smog thường do khí thải từ phương tiện giao thông và các hoạt động công nghiệp gây ra.
awareness campaigns can help educate the public about smogs.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giáo dục công chúng về khói smog.
smogs can lead to increased healthcare costs for communities.
Khói smog có thể dẫn đến chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao cho cộng đồng.
heavy smogs
sương mù dày đặc
urban smogs
sương mù đô thị
toxic smogs
sương mù độc hại
seasonal smogs
sương mù theo mùa
persistent smogs
sương mù dai dẳng
local smogs
sương mù tại địa phương
dense smogs
sương mù dày
rural smogs
sương mù nông thôn
winter smogs
sương mù mùa đông
chemical smogs
sương mù hóa chất
smogs can significantly reduce visibility on the roads.
Khói smog có thể làm giảm đáng kể khả năng hiển thị trên đường.
many cities struggle with high levels of smogs during winter.
Nhiều thành phố phải vật lộn với mức độ khói smog cao trong mùa đông.
smogs can have serious health effects on vulnerable populations.
Khói smog có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
government regulations are needed to control smogs effectively.
Cần có các quy định của chính phủ để kiểm soát khói smog hiệu quả.
people are advised to stay indoors when smogs are present.
Người dân được khuyên nên ở trong nhà khi có khói smog.
smogs can worsen respiratory conditions like asthma.
Khói smog có thể làm trầm trọng thêm các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn.
urban planning must consider the impact of smogs on air quality.
Quy hoạch đô thị phải xem xét tác động của khói smog đến chất lượng không khí.
smogs are often caused by vehicle emissions and industrial activities.
Khói smog thường do khí thải từ phương tiện giao thông và các hoạt động công nghiệp gây ra.
awareness campaigns can help educate the public about smogs.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp giáo dục công chúng về khói smog.
smogs can lead to increased healthcare costs for communities.
Khói smog có thể dẫn đến chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay