smokejumpers

[Mỹ]/[ˈsməʊkˌdʒʌmpə]/
[Anh]/[ˈskoʊkˌdʒʌmpər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cứu hỏa được thả bằng dù xuống các khu vực hẻo lánh để dập tắt các đám cháy rừng; Một nhóm người cứu hỏa được thả bằng dù xuống các khu vực hẻo lánh để dập tắt các đám cháy rừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

smokejumpers land

đội chữa cháy rừng hạ cánh

becoming smokejumpers

trở thành đội chữa cháy rừng

elite smokejumpers

đội chữa cháy rừng cao cấp

smokejumpers train

đội chữa cháy rừng huấn luyện

smokejumpers fight

đội chữa cháy rừng chiến đấu

smokejumpers deploy

đội chữa cháy rừng triển khai

young smokejumpers

đội chữa cháy rừng trẻ

Câu ví dụ

smokejumpers parachuted into the remote wilderness to fight the wildfire.

Người nhảy dù chữa cháy đã nhảy dù xuống vùng hoang dã hẻo lánh để dập tắt đám cháy rừng.

the veteran smokejumper shared stories of daring rescues with the new recruits.

Người nhảy dù chữa cháy kỳ cựu đã chia sẻ những câu chuyện về những cuộc giải cứu liều lĩnh với các tân binh.

smokejumpers are highly trained to handle challenging and dangerous situations.

Người nhảy dù chữa cháy được đào tạo bài bản để xử lý các tình huống đầy thách thức và nguy hiểm.

a team of smokejumpers was dispatched to assess the fire's perimeter.

Một đội người nhảy dù chữa cháy đã được cử đi đánh giá vùng biên giới của đám cháy.

the smokejumpers worked tirelessly to contain the rapidly spreading flames.

Người nhảy dù chữa cháy đã không ngừng cố gắng để kiểm soát những ngọn lửa lan rộng nhanh chóng.

smokejumpers often face extreme heat and difficult terrain during their missions.

Người nhảy dù chữa cháy thường phải đối mặt với nhiệt độ cực cao và địa hình khó khăn trong các nhiệm vụ của họ.

the smokejumper program requires rigorous physical and mental conditioning.

Chương trình người nhảy dù chữa cháy đòi hỏi sự chuẩn bị thể chất và tinh thần nghiêm ngặt.

experienced smokejumpers provide valuable guidance to less experienced firefighters.

Người nhảy dù chữa cháy có kinh nghiệm cung cấp những lời khuyên quý giá cho các nhân viên chữa cháy ít kinh nghiệm hơn.

smokejumpers used specialized equipment to navigate the dense forest canopy.

Người nhảy dù chữa cháy đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để di chuyển qua tầng tán cây rậm rạp.

the smokejumpers' quick response prevented the fire from spreading further.

Phản ứng nhanh chóng của người nhảy dù chữa cháy đã ngăn chặn đám cháy lan rộng hơn.

smokejumpers coordinated their efforts with ground crews to establish fire lines.

Người nhảy dù chữa cháy đã phối hợp với các nhóm trên mặt đất để thiết lập các tuyến phòng lửa.

the smokejumpers' bravery and skill are essential for wildfire suppression.

Sự dũng cảm và kỹ năng của người nhảy dù chữa cháy là yếu tố thiết yếu trong việc dập tắt các đám cháy rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay