snarky comment
bình luận snarky
snarky remark
nhận xét snarky
snarky attitude
thái độ mỉa mai
snarky response
phản hồi mỉa mai
snarky tone
giọng điệu snarky
snarky joke
chúm ý mỉa mai
snarky banter
trò chuyện snarky
snarky feedback
phản hồi mỉa mai
snarky criticism
phê bình mỉa mai
snarky observation
quan sát mỉa mai
her snarky comments always lighten the mood.
Những lời bình luận mỉa mai của cô ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
he has a snarky sense of humor that some find charming.
Anh ấy có một khiếu hài hước mỉa mai mà một số người thấy quyến rũ.
don't be snarky; just give me your honest opinion.
Đừng tỏ ra mỉa mai; chỉ cần cho tôi biết ý kiến thành thật của bạn.
her snarky remarks often get her into trouble.
Những lời nhận xét mỉa mai của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối.
the article had a snarky tone that made it entertaining.
Bài viết có giọng điệu mỉa mai khiến nó trở nên thú vị.
he replied with a snarky comment that surprised everyone.
Anh ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai khiến mọi người bất ngờ.
she enjoys writing snarky reviews of movies.
Cô ấy thích viết những bài đánh giá mỉa mai về phim.
his snarky attitude can be off-putting at times.
Thái độ mỉa mai của anh ấy đôi khi có thể gây khó chịu.
they exchanged snarky banter during the meeting.
Họ trao đổi những lời trêu chọc mỉa mai trong cuộc họp.
her snarky response was unexpected but hilarious.
Phản hồi mỉa mai của cô ấy bất ngờ nhưng rất hài hước.
snarky comment
bình luận snarky
snarky remark
nhận xét snarky
snarky attitude
thái độ mỉa mai
snarky response
phản hồi mỉa mai
snarky tone
giọng điệu snarky
snarky joke
chúm ý mỉa mai
snarky banter
trò chuyện snarky
snarky feedback
phản hồi mỉa mai
snarky criticism
phê bình mỉa mai
snarky observation
quan sát mỉa mai
her snarky comments always lighten the mood.
Những lời bình luận mỉa mai của cô ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn.
he has a snarky sense of humor that some find charming.
Anh ấy có một khiếu hài hước mỉa mai mà một số người thấy quyến rũ.
don't be snarky; just give me your honest opinion.
Đừng tỏ ra mỉa mai; chỉ cần cho tôi biết ý kiến thành thật của bạn.
her snarky remarks often get her into trouble.
Những lời nhận xét mỉa mai của cô ấy thường khiến cô ấy gặp rắc rối.
the article had a snarky tone that made it entertaining.
Bài viết có giọng điệu mỉa mai khiến nó trở nên thú vị.
he replied with a snarky comment that surprised everyone.
Anh ấy trả lời bằng một bình luận mỉa mai khiến mọi người bất ngờ.
she enjoys writing snarky reviews of movies.
Cô ấy thích viết những bài đánh giá mỉa mai về phim.
his snarky attitude can be off-putting at times.
Thái độ mỉa mai của anh ấy đôi khi có thể gây khó chịu.
they exchanged snarky banter during the meeting.
Họ trao đổi những lời trêu chọc mỉa mai trong cuộc họp.
her snarky response was unexpected but hilarious.
Phản hồi mỉa mai của cô ấy bất ngờ nhưng rất hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay