the spy relied on various sneakinesses to infiltrate the enemy base.
Người gián điệp dựa vào nhiều hành động lén lút để xâm nhập vào căn cứ địch.
her sneakinesses were evident in the way she avoided direct answers.
Các hành động lén lút của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô tránh trả lời trực tiếp.
the detective noticed several sneakinesses in the suspect's alibi.
Thám tử đã nhận ra nhiều hành động lén lút trong lời khai của nghi phạm.
despite his charming demeanor, his sneakinesses made everyone suspicious.
Dù có vẻ ngoài hấp dẫn, các hành động lén lút của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.
the cat's sneakinesses helped it steal food from the kitchen.
Các hành động lén lút của con mèo giúp nó trộm thức ăn từ nhà bếp.
the politician's sneakinesses were exposed by the investigative journalist.
Các hành động lén lút của chính trị gia đã bị nhà báo điều tra phơi bày.
we uncovered three major sneakinesses in the company's financial report.
Chúng tôi đã phát hiện ra ba hành vi lén lút lớn trong báo cáo tài chính của công ty.
his sneakinesses included hiding documents and lying about his whereabouts.
Các hành động lén lút của anh ta bao gồm việc giấu tài liệu và nói dối về nơi anh ở.
the children's sneakinesses resulted in a surprise party for their mother.
Các hành động lén lút của các em nhỏ đã dẫn đến một bữa tiệc bất ngờ cho mẹ họ.
the teacher's keen eye caught all the students' sneakinesses during the exam.
Mắt tinh tường của giáo viên đã phát hiện tất cả các hành vi lén lút của học sinh trong kỳ thi.
the movie villain's sneakinesses made him a formidable opponent.
Các hành động lén lút của nhân vật phản diện trong phim khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm.
despite multiple sneakinesses, the plan ultimately failed.
Dù có nhiều hành động lén lút, kế hoạch cuối cùng vẫn thất bại.
the spy relied on various sneakinesses to infiltrate the enemy base.
Người gián điệp dựa vào nhiều hành động lén lút để xâm nhập vào căn cứ địch.
her sneakinesses were evident in the way she avoided direct answers.
Các hành động lén lút của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô tránh trả lời trực tiếp.
the detective noticed several sneakinesses in the suspect's alibi.
Thám tử đã nhận ra nhiều hành động lén lút trong lời khai của nghi phạm.
despite his charming demeanor, his sneakinesses made everyone suspicious.
Dù có vẻ ngoài hấp dẫn, các hành động lén lút của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.
the cat's sneakinesses helped it steal food from the kitchen.
Các hành động lén lút của con mèo giúp nó trộm thức ăn từ nhà bếp.
the politician's sneakinesses were exposed by the investigative journalist.
Các hành động lén lút của chính trị gia đã bị nhà báo điều tra phơi bày.
we uncovered three major sneakinesses in the company's financial report.
Chúng tôi đã phát hiện ra ba hành vi lén lút lớn trong báo cáo tài chính của công ty.
his sneakinesses included hiding documents and lying about his whereabouts.
Các hành động lén lút của anh ta bao gồm việc giấu tài liệu và nói dối về nơi anh ở.
the children's sneakinesses resulted in a surprise party for their mother.
Các hành động lén lút của các em nhỏ đã dẫn đến một bữa tiệc bất ngờ cho mẹ họ.
the teacher's keen eye caught all the students' sneakinesses during the exam.
Mắt tinh tường của giáo viên đã phát hiện tất cả các hành vi lén lút của học sinh trong kỳ thi.
the movie villain's sneakinesses made him a formidable opponent.
Các hành động lén lút của nhân vật phản diện trong phim khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm.
despite multiple sneakinesses, the plan ultimately failed.
Dù có nhiều hành động lén lút, kế hoạch cuối cùng vẫn thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay