sneezewort

[Mỹ]/ˈsniːz.wɜːt/
[Anh]/ˈsniːz.wɝːt/

Dịch

n. một loại cây hoa trong chi Achillea
Các dạng của từ
số nhiềusneezeworts

Cụm từ & Cách kết hợp

sneezewort plant

cây tầm xa

sneezewort flowers

hoa tầm xa

sneezewort leaves

lá tầm xa

sneezewort extract

chiết xuất tầm xa

sneezewort tea

trà tầm xa

sneezewort benefits

lợi ích của tầm xa

sneezewort usage

cách sử dụng tầm xa

sneezewort species

các loài tầm xa

sneezewort habitat

môi trường sống của tầm xa

sneezewort allergy

dị ứng tầm xa

Câu ví dụ

sneezewort is often found in damp meadows.

cỏ xuyên tuyết thường được tìm thấy ở những bãi cỏ ẩm ướt.

the leaves of the sneezewort plant are used in herbal medicine.

lá của cây cỏ xuyên tuyết được sử dụng trong y học thảo dược.

many people are allergic to the pollen from sneezewort.

nhiều người bị dị ứng với phấn hoa từ cỏ xuyên tuyết.

in some cultures, sneezewort is considered a symbol of good luck.

trong một số nền văn hóa, cỏ xuyên tuyết được coi là biểu tượng của may mắn.

sneezewort has a long history of use in traditional remedies.

cỏ xuyên tuyết có lịch sử lâu dài sử dụng trong các biện pháp khắc phục truyền thống.

the sneezewort flower blooms in late summer.

hoa cỏ xuyên tuyết nở vào cuối mùa hè.

gardeners often cultivate sneezewort for its unique fragrance.

những người làm vườn thường trồng cỏ xuyên tuyết vì hương thơm độc đáo của nó.

children love to play in fields filled with sneezewort.

trẻ em thích chơi đùa trong những cánh đồng đầy cỏ xuyên tuyết.

sneezewort can be recognized by its distinctive leaves.

cỏ xuyên tuyết có thể được nhận biết bằng những chiếc lá đặc biệt của nó.

some people use sneezewort in their homeopathic treatments.

một số người sử dụng cỏ xuyên tuyết trong các phương pháp điều trị homeopathy của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay