sniveled in fear
khóc lóc vì sợ hãi
sniveled for help
khóc lóc cầu xin giúp đỡ
sniveled softly
khóc lóc khẽ khàng
sniveled in shame
khóc lóc vì xấu hổ
sniveled with sorrow
khóc lóc vì đau buồn
sniveled and cried
khóc lóc và nức nở
sniveled over losses
khóc lóc vì những mất mát
he sniveled after losing the game.
anh ta rên rỉ sau khi thua cuộc.
she sniveled about her unfair treatment at work.
cô ta rên rỉ về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
the child sniveled when he didn't get his way.
đứa trẻ rên rỉ khi không được như ý.
he sniveled in the corner, feeling sorry for himself.
anh ta rên rỉ trong góc, cảm thấy thương hại cho bản thân.
she sniveled softly as the movie ended.
cô ta rên rỉ nhẹ nhàng khi bộ phim kết thúc.
they sniveled about their problems instead of finding solutions.
họ rên rỉ về những vấn đề của họ thay vì tìm kiếm giải pháp.
he sniveled like a baby when he saw the spider.
anh ta rên rỉ như một đứa bé khi nhìn thấy con nhện.
she sniveled through her tears, unable to speak.
cô ta rên rỉ qua những giọt nước mắt, không thể nói.
the dog sniveled at the door, wanting to go outside.
con chó rên rỉ ở cánh cửa, muốn ra ngoài.
he sniveled about the cold weather all day.
anh ta rên rỉ về thời tiết lạnh cả ngày.
sniveled in fear
khóc lóc vì sợ hãi
sniveled for help
khóc lóc cầu xin giúp đỡ
sniveled softly
khóc lóc khẽ khàng
sniveled in shame
khóc lóc vì xấu hổ
sniveled with sorrow
khóc lóc vì đau buồn
sniveled and cried
khóc lóc và nức nở
sniveled over losses
khóc lóc vì những mất mát
he sniveled after losing the game.
anh ta rên rỉ sau khi thua cuộc.
she sniveled about her unfair treatment at work.
cô ta rên rỉ về sự đối xử bất công tại nơi làm việc.
the child sniveled when he didn't get his way.
đứa trẻ rên rỉ khi không được như ý.
he sniveled in the corner, feeling sorry for himself.
anh ta rên rỉ trong góc, cảm thấy thương hại cho bản thân.
she sniveled softly as the movie ended.
cô ta rên rỉ nhẹ nhàng khi bộ phim kết thúc.
they sniveled about their problems instead of finding solutions.
họ rên rỉ về những vấn đề của họ thay vì tìm kiếm giải pháp.
he sniveled like a baby when he saw the spider.
anh ta rên rỉ như một đứa bé khi nhìn thấy con nhện.
she sniveled through her tears, unable to speak.
cô ta rên rỉ qua những giọt nước mắt, không thể nói.
the dog sniveled at the door, wanting to go outside.
con chó rên rỉ ở cánh cửa, muốn ra ngoài.
he sniveled about the cold weather all day.
anh ta rên rỉ về thời tiết lạnh cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay