| số nhiều | snowmen |
build a snowman
xây một người tuyết
snowman costume
trang phục người tuyết
melting snowman
người tuyết tan chảy
make a snowman
làm một người tuyết
abominable snowman
quái vật tuyết
Then we made a snowman, fraze his free-runninglegs, and we enjoy our success.
Sau đó chúng tôi đã làm một người tuyết, trang trí đôi chân chạy tự do của hắn và tận hưởng thành công của chúng tôi.
We went to build a snowman but before it was half finished I was chilled to the bone.
Chúng tôi đi xây người tuyết nhưng trước khi nó hoàn thành được một nửa thì tôi đã run rẩy.
a carrot nose on the snowman
Một cái mũi cà rốt trên người tuyết.
children playing with a snowman
Trẻ em chơi đùa với một người tuyết.
a snowman melting in the sun
Một người tuyết tan chảy dưới ánh nắng.
decorating a snowman with a hat and scarf
Trang trí một người tuyết bằng mũ và khăn quàng cổ.
a family making a snowman together
Một gia đình cùng nhau làm một người tuyết.
a cute snowman in the front yard
Một người tuyết dễ thương trong sân trước.
a snowman with a big smile
Một người tuyết với nụ cười lớn.
a snowman melting slowly
Một người tuyết tan chảy chậm rãi.
kids building a snowman on a snowy day
Trẻ em xây một người tuyết vào một ngày tuyết rơi.
build a snowman
xây một người tuyết
snowman costume
trang phục người tuyết
melting snowman
người tuyết tan chảy
make a snowman
làm một người tuyết
abominable snowman
quái vật tuyết
Then we made a snowman, fraze his free-runninglegs, and we enjoy our success.
Sau đó chúng tôi đã làm một người tuyết, trang trí đôi chân chạy tự do của hắn và tận hưởng thành công của chúng tôi.
We went to build a snowman but before it was half finished I was chilled to the bone.
Chúng tôi đi xây người tuyết nhưng trước khi nó hoàn thành được một nửa thì tôi đã run rẩy.
a carrot nose on the snowman
Một cái mũi cà rốt trên người tuyết.
children playing with a snowman
Trẻ em chơi đùa với một người tuyết.
a snowman melting in the sun
Một người tuyết tan chảy dưới ánh nắng.
decorating a snowman with a hat and scarf
Trang trí một người tuyết bằng mũ và khăn quàng cổ.
a family making a snowman together
Một gia đình cùng nhau làm một người tuyết.
a cute snowman in the front yard
Một người tuyết dễ thương trong sân trước.
a snowman with a big smile
Một người tuyết với nụ cười lớn.
a snowman melting slowly
Một người tuyết tan chảy chậm rãi.
kids building a snowman on a snowy day
Trẻ em xây một người tuyết vào một ngày tuyết rơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay