| số nhiều | snowplows |
snowplow driver
người lái xe cào tuyết
snowplow truck
xe cào tuyết
snowplow blade
bộ phận cào tuyết
snowplow operation
hoạt động cào tuyết
snowplow service
dịch vụ cào tuyết
snowplow route
tuyến đường cào tuyết
snowplow maintenance
bảo trì xe cào tuyết
snowplow operator
người vận hành xe cào tuyết
snowplow safety
an toàn khi sử dụng xe cào tuyết
snowplow equipment
thiết bị cào tuyết
the snowplow cleared the roads after the heavy snowfall.
Máy cào tuyết đã dọn sạch đường sau trận tuyết lớn.
we saw a snowplow working tirelessly during the blizzard.
Chúng tôi đã thấy một chiếc xe cào tuyết làm việc không mệt mỏi trong suốt trận bão tuyết.
the city invested in new snowplows to improve winter road maintenance.
Thành phố đã đầu tư vào những chiếc xe cào tuyết mới để cải thiện công tác bảo trì đường bộ mùa đông.
drivers should be cautious when passing a snowplow on the highway.
Người lái xe nên thận trọng khi vượt qua xe cào tuyết trên đường cao tốc.
after the storm, the snowplow was the first vehicle to leave the garage.
Sau cơn bão, xe cào tuyết là phương tiện đầu tiên rời khỏi nhà để xe.
the sound of the snowplow at night can be quite comforting.
Tiếng của xe cào tuyết vào ban đêm có thể khá dễ chịu.
snowplows are essential for keeping our streets safe during winter.
Xe cào tuyết rất cần thiết để giữ cho đường phố của chúng ta an toàn trong mùa đông.
he operates a snowplow for the local government every winter.
Anh ta điều khiển một chiếc xe cào tuyết cho chính quyền địa phương mỗi mùa đông.
the snowplow's bright lights helped guide us through the storm.
Đèn sáng của xe cào tuyết đã giúp chúng tôi định hướng trong suốt cơn bão.
she took a photo of the snowplow as it passed by her house.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về chiếc xe cào tuyết khi nó đi ngang qua nhà cô ấy.
snowplow driver
người lái xe cào tuyết
snowplow truck
xe cào tuyết
snowplow blade
bộ phận cào tuyết
snowplow operation
hoạt động cào tuyết
snowplow service
dịch vụ cào tuyết
snowplow route
tuyến đường cào tuyết
snowplow maintenance
bảo trì xe cào tuyết
snowplow operator
người vận hành xe cào tuyết
snowplow safety
an toàn khi sử dụng xe cào tuyết
snowplow equipment
thiết bị cào tuyết
the snowplow cleared the roads after the heavy snowfall.
Máy cào tuyết đã dọn sạch đường sau trận tuyết lớn.
we saw a snowplow working tirelessly during the blizzard.
Chúng tôi đã thấy một chiếc xe cào tuyết làm việc không mệt mỏi trong suốt trận bão tuyết.
the city invested in new snowplows to improve winter road maintenance.
Thành phố đã đầu tư vào những chiếc xe cào tuyết mới để cải thiện công tác bảo trì đường bộ mùa đông.
drivers should be cautious when passing a snowplow on the highway.
Người lái xe nên thận trọng khi vượt qua xe cào tuyết trên đường cao tốc.
after the storm, the snowplow was the first vehicle to leave the garage.
Sau cơn bão, xe cào tuyết là phương tiện đầu tiên rời khỏi nhà để xe.
the sound of the snowplow at night can be quite comforting.
Tiếng của xe cào tuyết vào ban đêm có thể khá dễ chịu.
snowplows are essential for keeping our streets safe during winter.
Xe cào tuyết rất cần thiết để giữ cho đường phố của chúng ta an toàn trong mùa đông.
he operates a snowplow for the local government every winter.
Anh ta điều khiển một chiếc xe cào tuyết cho chính quyền địa phương mỗi mùa đông.
the snowplow's bright lights helped guide us through the storm.
Đèn sáng của xe cào tuyết đã giúp chúng tôi định hướng trong suốt cơn bão.
she took a photo of the snowplow as it passed by her house.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về chiếc xe cào tuyết khi nó đi ngang qua nhà cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay