snowslide warning
cảnh báo tuyết lở
snowslide risk
nguy cơ tuyết lở
snowslide area
khu vực tuyết lở
snowslide alert
báo động tuyết lở
snowslide control
kiểm soát tuyết lở
snowslide safety
an toàn tuyết lở
snowslide detection
phát hiện tuyết lở
snowslide prevention
ngăn ngừa tuyết lở
snowslide research
nghiên cứu tuyết lở
snowslide response
phản ứng với tuyết lở
the snowslide blocked the road, causing a major traffic jam.
Trượt tuyết đã chặn đường, gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
after the heavy snowfall, a snowslide occurred in the mountains.
Sau khi tuyết rơi dày đặc, một vụ sạt lở tuyết đã xảy ra ở vùng núi.
we were warned about the possibility of a snowslide during our hike.
Chúng tôi đã được cảnh báo về khả năng xảy ra sạt lở tuyết trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the snowslide caused significant damage to the ski resort.
Vụ sạt lở tuyết đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
emergency services responded quickly to the snowslide incident.
Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với sự cố sạt lở tuyết.
they installed barriers to prevent snowslides in vulnerable areas.
Họ đã lắp đặt các rào chắn để ngăn chặn sạt lở tuyết ở những khu vực dễ bị tổn thương.
the snowslide swept down the mountain, leaving destruction in its path.
Vụ sạt lở tuyết đổ xuống núi, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.
local authorities issued a warning about potential snowslides.
Các cơ quan chức năng địa phương đã đưa ra cảnh báo về khả năng xảy ra sạt lở tuyết.
we learned how to recognize signs of an impending snowslide.
Chúng tôi đã học cách nhận biết các dấu hiệu của một vụ sạt lở tuyết sắp xảy ra.
snowboarders should be cautious of snowslides when exploring off-piste.
Những người trượt ván tuyết nên thận trọng với sạt lở tuyết khi khám phá các khu vực ngoài đường đi.
snowslide warning
cảnh báo tuyết lở
snowslide risk
nguy cơ tuyết lở
snowslide area
khu vực tuyết lở
snowslide alert
báo động tuyết lở
snowslide control
kiểm soát tuyết lở
snowslide safety
an toàn tuyết lở
snowslide detection
phát hiện tuyết lở
snowslide prevention
ngăn ngừa tuyết lở
snowslide research
nghiên cứu tuyết lở
snowslide response
phản ứng với tuyết lở
the snowslide blocked the road, causing a major traffic jam.
Trượt tuyết đã chặn đường, gây ra ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
after the heavy snowfall, a snowslide occurred in the mountains.
Sau khi tuyết rơi dày đặc, một vụ sạt lở tuyết đã xảy ra ở vùng núi.
we were warned about the possibility of a snowslide during our hike.
Chúng tôi đã được cảnh báo về khả năng xảy ra sạt lở tuyết trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
the snowslide caused significant damage to the ski resort.
Vụ sạt lở tuyết đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
emergency services responded quickly to the snowslide incident.
Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng với sự cố sạt lở tuyết.
they installed barriers to prevent snowslides in vulnerable areas.
Họ đã lắp đặt các rào chắn để ngăn chặn sạt lở tuyết ở những khu vực dễ bị tổn thương.
the snowslide swept down the mountain, leaving destruction in its path.
Vụ sạt lở tuyết đổ xuống núi, để lại sự tàn phá trên đường đi của nó.
local authorities issued a warning about potential snowslides.
Các cơ quan chức năng địa phương đã đưa ra cảnh báo về khả năng xảy ra sạt lở tuyết.
we learned how to recognize signs of an impending snowslide.
Chúng tôi đã học cách nhận biết các dấu hiệu của một vụ sạt lở tuyết sắp xảy ra.
snowboarders should be cautious of snowslides when exploring off-piste.
Những người trượt ván tuyết nên thận trọng với sạt lở tuyết khi khám phá các khu vực ngoài đường đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay