solitaires

[Mỹ]/ˈsɒləteəz/
[Anh]/ˈsɑːləˌtɛrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trò chơi bài hoặc trò chơi bàn cho một người; đá quý đơn lẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

classic solitaires

solitaire cổ điển

solitaires game

trò chơi solitaire

solitaires deck

bộ bài solitaire

digital solitaires

solitaire kỹ thuật số

solitaires strategy

chiến lược solitaire

solitaires rules

luật chơi solitaire

easy solitaires

solitaire dễ

solitaires collection

tập hợp solitaire

solitaires challenge

thử thách solitaire

multiplayer solitaires

solitaire nhiều người chơi

Câu ví dụ

she enjoys playing solitaires in her free time.

Cô ấy thích chơi bài solitaire vào thời gian rảnh rỗi.

he often plays solitaires to relax after work.

Anh ấy thường chơi bài solitaire để thư giãn sau khi làm việc.

there are many types of solitaires available online.

Có rất nhiều loại solitaire khác nhau có sẵn trực tuyến.

she won a tournament for solitaires last weekend.

Cô ấy đã thắng một giải đấu solitaire vào cuối tuần trước.

learning different strategies for solitaires can be fun.

Học các chiến lược khác nhau cho solitaire có thể rất thú vị.

he prefers classic solitaires over modern variations.

Anh ấy thích solitaire cổ điển hơn các biến thể hiện đại.

she found a new app for playing solitaires on her phone.

Cô ấy đã tìm thấy một ứng dụng mới để chơi solitaire trên điện thoại của mình.

playing solitaires can help improve concentration skills.

Chơi solitaire có thể giúp cải thiện kỹ năng tập trung.

he often challenges his friends to beat his solitaires score.

Anh ấy thường thách thức bạn bè đánh bại điểm số solitaire của mình.

she enjoys the challenge of difficult solitaires.

Cô ấy thích thú với thử thách của solitaire khó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay