somaestheses

[Mỹ]/ˌsəʊməˈɛsθɪsɪs/
[Anh]/ˌsoʊməˈɛsθɪsɪs/

Dịch

n. sự cảm nhận về cảm giác cơ thể; cảm giác về những cảm xúc vật lý

Cụm từ & Cách kết hợp

somaesthesis awareness

nhận thức về cảm giác cơ thể

somaesthesis feedback

phản hồi cảm giác cơ thể

somaesthesis integration

tích hợp cảm giác cơ thể

somaesthesis sensation

cảm giác cơ thể

somaesthesis experience

kinh nghiệm cảm giác cơ thể

somaesthesis function

chức năng cảm giác cơ thể

somaesthesis perception

nhận thức cảm giác cơ thể

somaesthesis system

hệ thống cảm giác cơ thể

somaesthesis research

nghiên cứu về cảm giác cơ thể

somaesthesis therapy

liệu pháp cảm giác cơ thể

Câu ví dụ

her somaesthesis allows her to sense the mood in the room.

khả năng cảm nhận của cô ấy cho phép cô ấy nhận biết tâm trạng trong phòng.

somaesthesis plays a crucial role in our interaction with the environment.

somaesthesis đóng vai trò quan trọng trong tương tác của chúng ta với môi trường.

he developed his somaesthesis through years of dance training.

anh ấy đã phát triển somaesthesis của mình thông qua nhiều năm huấn luyện khiêu vũ.

many athletes rely on their somaesthesis to improve their performance.

nhiều vận động viên dựa vào somaesthesis của họ để cải thiện hiệu suất.

the study focused on the relationship between somaesthesis and emotional intelligence.

nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa somaesthesis và trí thông minh cảm xúc.

practicing mindfulness can enhance your somaesthesis.

thực hành chánh niệm có thể tăng cường somaesthesis của bạn.

her somaesthesis was heightened after years of meditation.

somaesthesis của cô ấy đã tăng cao sau nhiều năm thiền định.

understanding somaesthesis is important for therapists.

hiểu về somaesthesis rất quan trọng đối với các nhà trị liệu.

the artist's work reflects a deep awareness of somaesthesis.

công việc của nghệ sĩ phản ánh nhận thức sâu sắc về somaesthesis.

children develop their somaesthesis through play and exploration.

trẻ em phát triển somaesthesis của chúng thông qua chơi và khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay