sorceress

[Mỹ]/ˈsɔ:səris/
[Anh]/'sɔrsərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nữ người sử dụng ma thuật, phù thủy - một người phụ nữ sử dụng ma thuật hoặc phù thủy.
Các dạng của từ
số nhiềusorceresses

Câu ví dụ

Legend: Thousands of years ago, an alienist sorceress known as Zceryll learned bizarre powers in a fight to defend herself against oppression.

Truyền thuyết: Hàng ngàn năm trước, một pháp sư ngoài hành tinh tên là Zceryll đã học được những sức mạnh kỳ lạ trong cuộc chiến để bảo vệ bản thân khỏi áp bức.

The sorceress cast a powerful spell on the villagers.

Người phù thủy đã thi triển một phép thuật mạnh mẽ lên những người dân trong làng.

The sorceress brewed a potion to heal the wounded warrior.

Người phù thủy đã pha chế một loại thuốc để chữa lành vết thương cho chiến binh.

The sorceress lived in a mysterious forest.

Người phù thủy sống trong một khu rừng bí ẩn.

Legends say that the sorceress can control the elements.

Người ta đồn rằng người phù thủy có thể điều khiển các nguyên tố.

The sorceress wore a cloak adorned with magical symbols.

Người phù thủy mặc một chiếc áo choàng được trang trí bằng những biểu tượng ma thuật.

The sorceress chanted ancient incantations to summon a spirit.

Người phù thủy tụng đọc những câu thần chú cổ xưa để triệu hồi linh hồn.

The sorceress gazed into her crystal ball to see the future.

Người phù thủy nhìn vào quả cầu pha lê của mình để thấy tương lai.

The sorceress's lair was filled with mysterious artifacts.

Hang của người phù thủy tràn ngập những cổ vật bí ẩn.

The sorceress's powers were feared by many in the kingdom.

Sức mạnh của người phù thủy bị nhiều người trong vương quốc sợ hãi.

The sorceress's presence brought an eerie feeling to the room.

Sự hiện diện của người phù thủy mang lại cảm giác kỳ lạ cho căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay