| số nhiều | sorptions |
ion sorption
hấp thụ ion
water sorption
hấp thụ nước
surface sorption
hấp thụ bề mặt
organic sorption
hấp thụ hữu cơ
chemical sorption
hấp thụ hóa học
adsorption sorption
hấp phụ hấp thụ
solute sorption
hấp thụ chất hòa tan
solid sorption
hấp thụ rắn
molecular sorption
hấp thụ phân tử
thermal sorption
hấp thụ nhiệt
sorption is a key process in environmental science.
sorption là một quá trình quan trọng trong khoa học môi trường.
the sorption capacity of the material was tested.
dung lượng hấp phụ của vật liệu đã được kiểm tra.
we studied the sorption kinetics of the pollutant.
chúng tôi đã nghiên cứu động học hấp phụ của chất gây ô nhiễm.
sorption can significantly affect the bioavailability of contaminants.
sorption có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh học của các chất gây ô nhiễm.
the sorption process involves both adsorption and absorption.
quá trình hấp phụ liên quan đến cả sự hấp phụ và sự hấp thụ.
different materials exhibit varying sorption characteristics.
các vật liệu khác nhau thể hiện các đặc tính hấp phụ khác nhau.
we measured the sorption efficiency of the filter.
chúng tôi đã đo hiệu quả hấp phụ của bộ lọc.
sorption is influenced by temperature and pressure.
sorption bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất.
the sorption isotherm provides valuable information about solute behavior.
đường đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin có giá trị về hành vi của dung môi.
understanding sorption mechanisms is crucial for remediation efforts.
hiểu các cơ chế hấp phụ là rất quan trọng cho các nỗ lực khắc phục.
ion sorption
hấp thụ ion
water sorption
hấp thụ nước
surface sorption
hấp thụ bề mặt
organic sorption
hấp thụ hữu cơ
chemical sorption
hấp thụ hóa học
adsorption sorption
hấp phụ hấp thụ
solute sorption
hấp thụ chất hòa tan
solid sorption
hấp thụ rắn
molecular sorption
hấp thụ phân tử
thermal sorption
hấp thụ nhiệt
sorption is a key process in environmental science.
sorption là một quá trình quan trọng trong khoa học môi trường.
the sorption capacity of the material was tested.
dung lượng hấp phụ của vật liệu đã được kiểm tra.
we studied the sorption kinetics of the pollutant.
chúng tôi đã nghiên cứu động học hấp phụ của chất gây ô nhiễm.
sorption can significantly affect the bioavailability of contaminants.
sorption có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh học của các chất gây ô nhiễm.
the sorption process involves both adsorption and absorption.
quá trình hấp phụ liên quan đến cả sự hấp phụ và sự hấp thụ.
different materials exhibit varying sorption characteristics.
các vật liệu khác nhau thể hiện các đặc tính hấp phụ khác nhau.
we measured the sorption efficiency of the filter.
chúng tôi đã đo hiệu quả hấp phụ của bộ lọc.
sorption is influenced by temperature and pressure.
sorption bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất.
the sorption isotherm provides valuable information about solute behavior.
đường đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin có giá trị về hành vi của dung môi.
understanding sorption mechanisms is crucial for remediation efforts.
hiểu các cơ chế hấp phụ là rất quan trọng cho các nỗ lực khắc phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay