sound wave
sóng âm
sound quality
chất lượng âm thanh
sound check
kiểm tra âm thanh
soundproof
chống tiếng
soundtrack
nhạc phim
sound effect
hiệu ứng âm thanh
sound like
nghe như
sound system
hệ thống âm thanh
sound insulation
cách âm
sound absorption
hấp thụ âm thanh
sound field
trường âm thanh
sound pressure
áp suất âm
sound card
thẻ âm thanh
sound box
hộp âm thanh
sound source
nguồn âm thanh
sound intensity
cường độ âm
sound recording
ghi âm
sound level
mức âm
sound production
sản xuất âm thanh
sound sleep
ngủ ngon
sound signal
tín hiệu âm thanh
speed of sound
tốc độ âm thanh
make a sound
phát ra âm thanh
The sound of the waves crashing against the shore is so soothing.
Tiếng sóng vỗ bờ thật êm dịu.
She couldn't hear the sound of the alarm clock in the morning.
Cô ấy không thể nghe thấy tiếng chuông báo thức vào buổi sáng.
The sound of laughter filled the room during the party.
Tiếng cười vang vọng khắp căn phòng trong bữa tiệc.
The sound of footsteps echoed in the empty hallway.
Tiếng bước chân vang vọng trong hành lang trống trải.
The sound of thunder in the distance signaled an approaching storm.
Tiếng sấm rền từ xa báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
The sound of a violin playing in the background added to the romantic atmosphere.
Tiếng đàn violin vang lên từ phía sau đã làm tăng thêm không khí lãng mạn.
She recognized the sound of his voice immediately.
Cô ấy ngay lập tức nhận ra giọng nói của anh ấy.
The sound of a baby crying can be quite distressing.
Tiếng một em bé khóc có thể khá là gây lo lắng.
The sound of the doorbell ringing interrupted their conversation.
Tiếng chuông cửa reo đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của họ.
The sound of a car engine starting broke the silence of the night.
Tiếng động cơ ô tô khởi động phá vỡ sự im lặng của đêm.
sound wave
sóng âm
sound quality
chất lượng âm thanh
sound check
kiểm tra âm thanh
soundproof
chống tiếng
soundtrack
nhạc phim
sound effect
hiệu ứng âm thanh
sound like
nghe như
sound system
hệ thống âm thanh
sound insulation
cách âm
sound absorption
hấp thụ âm thanh
sound field
trường âm thanh
sound pressure
áp suất âm
sound card
thẻ âm thanh
sound box
hộp âm thanh
sound source
nguồn âm thanh
sound intensity
cường độ âm
sound recording
ghi âm
sound level
mức âm
sound production
sản xuất âm thanh
sound sleep
ngủ ngon
sound signal
tín hiệu âm thanh
speed of sound
tốc độ âm thanh
make a sound
phát ra âm thanh
The sound of the waves crashing against the shore is so soothing.
Tiếng sóng vỗ bờ thật êm dịu.
She couldn't hear the sound of the alarm clock in the morning.
Cô ấy không thể nghe thấy tiếng chuông báo thức vào buổi sáng.
The sound of laughter filled the room during the party.
Tiếng cười vang vọng khắp căn phòng trong bữa tiệc.
The sound of footsteps echoed in the empty hallway.
Tiếng bước chân vang vọng trong hành lang trống trải.
The sound of thunder in the distance signaled an approaching storm.
Tiếng sấm rền từ xa báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
The sound of a violin playing in the background added to the romantic atmosphere.
Tiếng đàn violin vang lên từ phía sau đã làm tăng thêm không khí lãng mạn.
She recognized the sound of his voice immediately.
Cô ấy ngay lập tức nhận ra giọng nói của anh ấy.
The sound of a baby crying can be quite distressing.
Tiếng một em bé khóc có thể khá là gây lo lắng.
The sound of the doorbell ringing interrupted their conversation.
Tiếng chuông cửa reo đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của họ.
The sound of a car engine starting broke the silence of the night.
Tiếng động cơ ô tô khởi động phá vỡ sự im lặng của đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay