sourdoughs

[Mỹ]/ˈsaʊəˌdəʊz/
[Anh]/ˈsaʊrˌdoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bánh mì được làm từ bột lên men; hỗn hợp bột mì và nước được sử dụng để làm bánh mì chua

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh sourdoughs

bánh mì sourdough tươi

artisan sourdoughs

bánh mì sourdough thủ công

homemade sourdoughs

bánh mì sourdough tự làm

gluten-free sourdoughs

bánh mì sourdough không chứa gluten

whole wheat sourdoughs

bánh mì sourdough làm từ bột mì nguyên cám

flavored sourdoughs

bánh mì sourdough có hương vị

traditional sourdoughs

bánh mì sourdough truyền thống

crusty sourdoughs

bánh mì sourdough vỏ giòn

baked sourdoughs

bánh mì sourdough nướng

sourdoughs starter

bột lên men sourdough

Câu ví dụ

many bakers prefer sourdoughs for their unique flavor.

Nhiều người làm bánh thích bánh mì sourdough vì hương vị độc đáo của chúng.

sourdoughs require a longer fermentation process.

Bánh mì sourdough đòi hỏi quá trình lên men lâu hơn.

she enjoys experimenting with different sourdoughs.

Cô ấy thích thử nghiệm với các loại bánh mì sourdough khác nhau.

freshly baked sourdoughs are hard to resist.

Những chiếc bánh mì sourdough mới nướng rất khó để cưỡng lại.

he learned how to make sourdoughs from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm bánh mì sourdough từ bà của mình.

sourdoughs can be paired with various toppings.

Bánh mì sourdough có thể được kết hợp với nhiều loại topping khác nhau.

artisan sourdoughs often have a crispy crust.

Bánh mì sourdough thủ công thường có lớp vỏ giòn.

many people find sourdoughs easier to digest.

Nhiều người thấy bánh mì sourdough dễ tiêu hơn.

he sells homemade sourdoughs at the local market.

Anh ấy bán bánh mì sourdough tự làm tại chợ địa phương.

learning the science behind sourdoughs can be fascinating.

Tìm hiểu về khoa học đằng sau bánh mì sourdough có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay