southerlies

[Mỹ]/ˈsʌðərlaɪz/
[Anh]/ˈsʌðərlaɪz/

Dịch

adj. của hoặc liên quan đến phía nam; thổi từ phía nam
n. một cơn gió từ phía nam

Cụm từ & Cách kết hợp

southerlies winds

gió nam

southerlies front

mặt tiền gió nam

southerlies flow

dòng chảy gió nam

southerlies shift

sự chuyển hướng gió nam

southerlies pattern

mẫu hình gió nam

southerlies breeze

gió nam nhẹ

southerlies influence

ảnh hưởng của gió nam

southerlies weather

thời tiết có gió nam

southerlies system

hệ thống gió nam

southerlies conditions

điều kiện gió nam

Câu ví dụ

the southerlies brought warm weather to the coast.

Những hướng gió nam mang lại thời tiết ấm áp cho ven biển.

we can expect southerlies to dominate the forecast this week.

Chúng tôi có thể dự đoán gió nam sẽ chiếm ưu thế trong dự báo thời tiết tuần này.

the ship sailed smoothly with the southerlies at its back.

Con tàu đi một cách trơn tru với gió nam phía sau.

farmers are hoping for southerlies to help with the harvest.

Người nông dân hy vọng gió nam sẽ giúp vụ thu hoạch.

southerlies often bring moisture to the region.

Gió nam thường mang lại độ ẩm cho khu vực.

travelers should prepare for strong southerlies during their trip.

Những người đi du lịch nên chuẩn bị cho những cơn gió nam mạnh trong chuyến đi của họ.

local meteorologists are tracking the southerlies closely.

Các nhà khí tượng học địa phương đang theo dõi chặt chẽ gió nam.

fishing conditions improve when the southerlies arrive.

Điều kiện đánh bắt cá được cải thiện khi gió nam đến.

outdoor events were canceled due to strong southerlies.

Các sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ do gió nam mạnh.

the forecast indicated a shift to southerlies by evening.

Dự báo cho thấy có sự chuyển đổi sang gió nam vào buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay