southwesterns

[Mỹ]/ˌsaʊθˈwɛstənz/
[Anh]/ˌsaʊθˈwɛstərnz/

Dịch

adj. thuộc về tây nam; về phía tây nam; đến từ tây nam

Cụm từ & Cách kết hợp

southwesterns region

khu vực tây nam

southwesterns culture

văn hóa tây nam

southwesterns cuisine

ẩm thực tây nam

southwesterns style

phong cách tây nam

southwesterns art

nghệ thuật tây nam

southwesterns music

âm nhạc tây nam

southwesterns traditions

truyền thống tây nam

southwesterns landscape

khung cảnh tây nam

southwesterns history

lịch sử tây nam

southwesterns people

nhân dân tây nam

Câu ví dụ

the southwesterns are known for their unique culture.

Những người ở khu vực Tây Nam nổi tiếng với văn hóa độc đáo của họ.

many southwesterns enjoy outdoor activities.

Nhiều người ở khu vực Tây Nam thích các hoạt động ngoài trời.

southwesterns often celebrate traditional festivals.

Người dân ở khu vực Tây Nam thường xuyên tổ chức các lễ hội truyền thống.

the food in southwesterns is quite spicy.

Ẩm thực ở khu vực Tây Nam khá cay.

southwesterns have a rich history of art and music.

Khu vực Tây Nam có lịch sử lâu đời về nghệ thuật và âm nhạc.

many southwesterns are proud of their heritage.

Nhiều người ở khu vực Tây Nam tự hào về di sản của họ.

southwesterns often participate in community events.

Người dân ở khu vực Tây Nam thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

the landscapes of southwesterns are breathtaking.

Phong cảnh của khu vực Tây Nam rất tuyệt đẹp.

southwesterns have a strong connection to nature.

Người dân ở khu vực Tây Nam có mối liên hệ mạnh mẽ với thiên nhiên.

many artists come from southwesterns regions.

Nhiều nghệ sĩ đến từ các vùng Tây Nam.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay