spandex

[Mỹ]/ˈspændɛks/
[Anh]/ˈspændɛks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại sợi đàn hồi được sử dụng trong quần áo như thắt lưng và đồ bơi
Word Forms
số nhiềuspandexes

Cụm từ & Cách kết hợp

spandex leggings

quần legging spandex

spandex shorts

quần short spandex

spandex top

áo top spandex

spandex dress

đầm spandex

spandex suit

bộ đồ spandex

spandex material

vật liệu spandex

spandex fabric

vải spandex

spandex blend

pha trộn spandex

spandex workout

tập luyện với spandex

spandex swimwear

đồ bơi spandex

Câu ví dụ

these leggings are made of spandex for better flexibility.

quần legging này được làm từ spandex để có độ co giãn tốt hơn.

spandex is often blended with cotton to enhance comfort.

spandex thường được pha trộn với cotton để tăng thêm sự thoải mái.

many athletes prefer spandex clothing for its stretchability.

nhiều vận động viên thích quần áo làm từ spandex vì khả năng co giãn của nó.

she wore a spandex top for her yoga class.

cô ấy mặc một áo trên bằng spandex cho lớp học yoga của mình.

spandex swimsuits provide excellent support in the water.

đồ bơi làm từ spandex cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời khi ở dưới nước.

he prefers spandex shorts for running.

anh ấy thích quần short làm từ spandex để chạy bộ.

spandex fabric is commonly used in dance costumes.

vải spandex thường được sử dụng trong trang phục khiêu vũ.

fashion designers often incorporate spandex into their collections.

các nhà thiết kế thời trang thường kết hợp spandex vào bộ sưu tập của họ.

spandex can help improve athletic performance.

spandex có thể giúp cải thiện hiệu suất thể thao.

she loves the way spandex hugs her body.

cô ấy thích cách spandex ôm sát cơ thể cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay