le spectateur
người xem
les spectateurs
những người xem
spectateur novice
người xem mới
spectateur attentif
người xem chú ý
le mauvais spectateur
người xem không tốt
spectateur discret
người xem kín đáo
un spectateur
một người xem
spectateurs silencieux
những người xem im lặng
le spectateur moyen
người xem trung bình
spectateur enthousiaste
người xem hào hứng
the captivated spectateur watched the magician's final trick with wide eyes.
Người xem say mê đã theo dõi trò cuối cùng của nhà ảo thuật với ánh mắt mở to.
the enthusiastic spectateur gave a standing ovation at the end of the concert.
Người xem hào hứng đã vỗ tay đứng dậy ở cuối buổi hòa nhạc.
a lone spectateur sat in the back row, observing the drama unfold.
Một người xem đơn độc ngồi ở hàng ghế sau, quan sát sự phát triển của kịch tính.
the inattentible spectateur was caught reading during the play.
Người xem không chú ý đã bị bắt gặp đang đọc sách trong lúc diễn kịch.
football is considered a spectator sport in many countries.
Bóng đá được coi là môn thể thao xem ở nhiều quốc gia.
the spectators cheered loudly when the home team scored.
Các khán giả hò reo lớn khi đội nhà ghi bàn.
from the spectator seats, you can see the entire stage clearly.
Từ ghế khán giả, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ sân khấu rõ ràng.
the movie drew a large spectator audience on opening night.
Bộ phim thu hút một lượng khán giả lớn vào đêm ra mắt.
keep spectators in suspense until the very end of the mystery novel.
Giữ cho khán giả trong trạng thái hồi hộp cho đến tận cuối cuốn tiểu thuyết trinh thám.
the spectators burst into applause when the curtain fell.
Các khán giả vỗ tay rộn rã khi màn hạ xuống.
an angry spectateur demanded a refund after the disappointing show.
Một người xem tức giận đã yêu cầu hoàn tiền sau buổi biểu diễn thất vọng.
the quiet spectateur preferred watching performances from a distance.
Người xem yên lặng ưa thích xem các màn trình diễn từ xa.
le spectateur
người xem
les spectateurs
những người xem
spectateur novice
người xem mới
spectateur attentif
người xem chú ý
le mauvais spectateur
người xem không tốt
spectateur discret
người xem kín đáo
un spectateur
một người xem
spectateurs silencieux
những người xem im lặng
le spectateur moyen
người xem trung bình
spectateur enthousiaste
người xem hào hứng
the captivated spectateur watched the magician's final trick with wide eyes.
Người xem say mê đã theo dõi trò cuối cùng của nhà ảo thuật với ánh mắt mở to.
the enthusiastic spectateur gave a standing ovation at the end of the concert.
Người xem hào hứng đã vỗ tay đứng dậy ở cuối buổi hòa nhạc.
a lone spectateur sat in the back row, observing the drama unfold.
Một người xem đơn độc ngồi ở hàng ghế sau, quan sát sự phát triển của kịch tính.
the inattentible spectateur was caught reading during the play.
Người xem không chú ý đã bị bắt gặp đang đọc sách trong lúc diễn kịch.
football is considered a spectator sport in many countries.
Bóng đá được coi là môn thể thao xem ở nhiều quốc gia.
the spectators cheered loudly when the home team scored.
Các khán giả hò reo lớn khi đội nhà ghi bàn.
from the spectator seats, you can see the entire stage clearly.
Từ ghế khán giả, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ sân khấu rõ ràng.
the movie drew a large spectator audience on opening night.
Bộ phim thu hút một lượng khán giả lớn vào đêm ra mắt.
keep spectators in suspense until the very end of the mystery novel.
Giữ cho khán giả trong trạng thái hồi hộp cho đến tận cuối cuốn tiểu thuyết trinh thám.
the spectators burst into applause when the curtain fell.
Các khán giả vỗ tay rộn rã khi màn hạ xuống.
an angry spectateur demanded a refund after the disappointing show.
Một người xem tức giận đã yêu cầu hoàn tiền sau buổi biểu diễn thất vọng.
the quiet spectateur preferred watching performances from a distance.
Người xem yên lặng ưa thích xem các màn trình diễn từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay