spectrophotometer

[Mỹ]/ˌspektrə(ʊ)fəʊ'tɒmɪtə/
[Anh]/ˌspɛktrofo'tɑmətɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy quang phổ
Word Forms
số nhiềuspectrophotometers

Cụm từ & Cách kết hợp

atomic absorption spectrophotometer

quang phổ kế hấp thu nguyên tử

ultraviolet spectrophotometer

máy quang phổ tử ngoại

fluorescence spectrophotometer

quang phổ kế đo màu huỳnh quang

Câu ví dụ

The Determination of Cyclopenthiazide by using the ratio absorption coefficient in UV-spectrophotometer was studied.

Nghiên cứu về việc xác định Cyclopenthiazide bằng cách sử dụng hệ số hấp thụ tỷ lệ trong máy quang phổ UV.

Top, the calcinator in the sodium tripolyphosphate plant; above, the atomic absorption spectrophotometer, being used in the laboratory.

Ở trên cùng, bộ calcinator trong nhà máy natri tripolyphosphat; phía trên, máy quang phổ hấp thụ nguyên tử, đang được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

The spectrophotometer measures the absorbance of a sample.

Máy quang phổ đo độ hấp thụ của mẫu.

Scientists use a spectrophotometer to analyze the concentration of a substance.

Các nhà khoa học sử dụng máy quang phổ để phân tích nồng độ của một chất.

The spectrophotometer is a common tool in chemistry laboratories.

Máy quang phổ là một công cụ phổ biến trong các phòng thí nghiệm hóa học.

Calibrating the spectrophotometer is essential for accurate results.

Hiệu chuẩn máy quang phổ là điều cần thiết để có kết quả chính xác.

The spectrophotometer can detect the presence of specific compounds in a sample.

Máy quang phổ có thể phát hiện sự hiện diện của các hợp chất cụ thể trong một mẫu.

Researchers rely on the spectrophotometer for precise measurements.

Các nhà nghiên cứu dựa vào máy quang phổ để có được các phép đo chính xác.

The spectrophotometer has a wide range of applications in various scientific fields.

Máy quang phổ có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau.

Operating a spectrophotometer requires proper training and knowledge.

Vận hành máy quang phổ đòi hỏi đào tạo và kiến thức phù hợp.

The spectrophotometer can provide valuable data for chemical analysis.

Máy quang phổ có thể cung cấp dữ liệu có giá trị cho phân tích hóa học.

Regular maintenance of the spectrophotometer is necessary to ensure its accuracy.

Việc bảo trì thường xuyên máy quang phổ là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay