| số nhiều | spoilages |
food spoilage
thời kỳ bảo quản thực phẩm
spoilage prevention
ngăn ngừa hư hỏng
spoilage rate
tỷ lệ hư hỏng
spoilage control
kiểm soát hư hỏng
spoilage analysis
phân tích hư hỏng
spoilage detection
phát hiện hư hỏng
spoilage factors
các yếu tố gây hư hỏng
spoilage issues
các vấn đề về hư hỏng
spoilage costs
chi phí hư hỏng
spoilage risks
rủi ro về hư hỏng
food spoilage can lead to health issues.
Sự hư hỏng của thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
proper storage can reduce spoilage significantly.
Lưu trữ đúng cách có thể giảm đáng kể sự hư hỏng.
we need to check for spoilage before cooking.
Chúng ta cần kiểm tra xem có hư hỏng trước khi nấu ăn.
high temperatures can accelerate spoilage rates.
Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ hư hỏng.
preventing spoilage is crucial for food safety.
Ngăn ngừa sự hư hỏng rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
labeling food can help monitor spoilage.
Ghi nhãn thực phẩm có thể giúp theo dõi sự hư hỏng.
understanding spoilage can save money on groceries.
Hiểu về sự hư hỏng có thể giúp tiết kiệm tiền mua thực phẩm.
spoilage often occurs due to improper handling.
Sự hư hỏng thường xảy ra do xử lý không đúng cách.
regular inspections can help identify spoilage early.
Kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sự hư hỏng sớm.
using preservatives can slow down spoilage.
Sử dụng chất bảo quản có thể làm chậm quá trình hư hỏng.
food spoilage
thời kỳ bảo quản thực phẩm
spoilage prevention
ngăn ngừa hư hỏng
spoilage rate
tỷ lệ hư hỏng
spoilage control
kiểm soát hư hỏng
spoilage analysis
phân tích hư hỏng
spoilage detection
phát hiện hư hỏng
spoilage factors
các yếu tố gây hư hỏng
spoilage issues
các vấn đề về hư hỏng
spoilage costs
chi phí hư hỏng
spoilage risks
rủi ro về hư hỏng
food spoilage can lead to health issues.
Sự hư hỏng của thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
proper storage can reduce spoilage significantly.
Lưu trữ đúng cách có thể giảm đáng kể sự hư hỏng.
we need to check for spoilage before cooking.
Chúng ta cần kiểm tra xem có hư hỏng trước khi nấu ăn.
high temperatures can accelerate spoilage rates.
Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ hư hỏng.
preventing spoilage is crucial for food safety.
Ngăn ngừa sự hư hỏng rất quan trọng cho an toàn thực phẩm.
labeling food can help monitor spoilage.
Ghi nhãn thực phẩm có thể giúp theo dõi sự hư hỏng.
understanding spoilage can save money on groceries.
Hiểu về sự hư hỏng có thể giúp tiết kiệm tiền mua thực phẩm.
spoilage often occurs due to improper handling.
Sự hư hỏng thường xảy ra do xử lý không đúng cách.
regular inspections can help identify spoilage early.
Kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sự hư hỏng sớm.
using preservatives can slow down spoilage.
Sử dụng chất bảo quản có thể làm chậm quá trình hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay