spoiler

[Mỹ]/'spɒɪlə/
[Anh]/'spɔɪlɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ cướp bóc
n. kẻ phá hoại
n. thiết bị phòng không
Word Forms
số nhiềuspoilers

Cụm từ & Cách kết hợp

spoiler alert

cảnh báo tiết lộ

rear spoiler

cản sau

front spoiler

cản trước

Câu ví dụ

Two circular vents highlight the side of the car with a ducktail spoiler topping the C8 Aileron's aggressive rear-end.

Hai lỗ thông hơi tròn làm nổi bật bên hông xe với cánh lướt đuôi vịt đặt trên phần đuôi xe C8 Aileron mạnh mẽ.

Borrower of book - those mutilator of collections,spoiler of the symmetry of shelves,and creator of odd volume.

Người mượn sách - những kẻ hủy hoại bộ sưu tập, phá vỡ sự cân đối của các ngăn sách và tạo ra những cuốn sách lẻ loi.

Our leading product included:Nerf Bar/Running Board、Roof Rack and Carrier system、Cartop Cargo Box、Ski Holder、Bed Rail、Bike Rack、Tow Hitch、Mirrors、Bumper、Rear Spoiler、Hitch Step、Spare Tire Cover。

Sản phẩm hàng đầu của chúng tôi bao gồm: Nerf Bar/Running Board, Hệ thống giá nóc và mang hàng hóa, Hộp chở hàng gắn nóc, Giá để trượt tuyết, Lan can giường, Giá để xe đạp, Phanh kéo, Gương, Cản, Cánh lật sau, Bước kéo, Vỏ bảo vệ lốp dự phòng.

The book review gave away too many spoilers, ruining the reading experience.

Đánh giá sách đã tiết lộ quá nhiều nội dung tiết lộ, làm hỏng trải nghiệm đọc sách.

The online forum is full of spoilers for the latest season of the show.

Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những nội dung tiết lộ về mùa mới nhất của chương trình.

Ví dụ thực tế

It's pretty interesting. This guy's working from a hypothesis where... Spoiler alert! Spoiler alert.

Nó khá thú vị. Người này đang làm việc dựa trên một giả thuyết rằng... Cảnh báo tiết lộ! Cảnh báo tiết lộ!

Nguồn: The Big Bang Theory Season 4

We'll move on, there were no spoilers.

Chúng ta sẽ chuyển sang, không có tiết lộ nào cả.

Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide

And it should go without saying: major spoilers ahead.

Và điều đó nên hiển nhiên: những tiết lộ lớn ở phía trước.

Nguồn: Selected Film and Television News

I'm gonna show you an image spoiler.

Tôi sẽ cho bạn thấy một tiết lộ hình ảnh.

Nguồn: Gourmet Base

But spoiler alert -- It's gonna be great.

Nhưng cảnh báo tiết lộ -- Nó sẽ rất tuyệt.

Nguồn: Modern Family - Season 07

I'm not gonna show you any image spoilers.

Tôi sẽ không cho bạn thấy bất kỳ tiết lộ hình ảnh nào.

Nguồn: Gourmet Base

How do I forget a spoiler that someone tells me?

Làm thế nào tôi có thể quên một tiết lộ mà ai đó đã kể cho tôi?

Nguồn: Hobby suggestions for React

And if you want a spoiler, the answer is yes, sometimes.

Và nếu bạn muốn một tiết lộ, câu trả lời là có, đôi khi.

Nguồn: TOEFL Preparation Handbook

We're only on episode four and there are literally no spoilers.

Chúng tôi chỉ mới ở tập bốn và thực sự không có tiết lộ nào cả.

Nguồn: Modern Family - Season 08

Oh, uh, well, actually, it's eight pages in, so no spoilers.

Ồ, ừm, thực ra, nó ở trang thứ tám, nên không có tiết lộ nào.

Nguồn: "Reconstructing a Lady" Original Soundtrack

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay