official spokesperson
người phát ngôn chính thức
company spokesperson
người phát ngôn của công ty
government spokesperson
người phát ngôn của chính phủ
used the press secretary as spokesperson for the administration;
đã sử dụng thư ký báo chí làm người phát ngôn cho chính quyền;
A spokesperson enumerated the strikers' demands.
Một phát ngôn viên đã liệt kê các yêu cầu của người biểu tình.
The spokesperson caveated the statement with a reminder that certain facts were still unknown.
Người phát ngôn đã đưa ra cảnh báo cho tuyên bố với lời nhắc nhở rằng một số sự thật vẫn chưa được biết đến.
The company's spokesperson made a statement regarding the recent scandal.
Người phát ngôn của công ty đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến vụ bê bối gần đây.
The politician's spokesperson addressed the media to clarify the controversial remarks.
Người phát ngôn của chính trị gia đã trả lời giới truyền thông để làm rõ những phát ngôn gây tranh cãi.
The celebrity's spokesperson denied the rumors of a new relationship.
Người phát ngôn của người nổi tiếng đã bác bỏ những tin đồn về mối quan hệ mới.
The spokesperson for the charity organization announced a new fundraising campaign.
Người phát ngôn của tổ chức từ thiện đã công bố một chiến dịch gây quỹ mới.
The government spokesperson confirmed the implementation of new policies to combat climate change.
Người phát ngôn của chính phủ đã xác nhận việc thực hiện các chính sách mới để chống lại biến đổi khí hậu.
The spokesperson for the sports team expressed confidence in winning the upcoming championship.
Người phát ngôn của đội thể thao đã bày tỏ sự tự tin sẽ giành chức vô địch sắp tới.
The tech company's spokesperson unveiled the latest product during the press conference.
Người phát ngôn của công ty công nghệ đã giới thiệu sản phẩm mới nhất trong cuộc họp báo.
The university's spokesperson responded to allegations of misconduct by faculty members.
Người phát ngôn của trường đại học đã trả lời những cáo buộc về hành vi sai trái của các giảng viên.
The environmental organization's spokesperson urged the government to take action against deforestation.
Người phát ngôn của tổ chức môi trường kêu gọi chính phủ hành động chống lại nạn phá rừng.
The spokesperson for the health department advised the public on preventive measures during flu season.
Người phát ngôn của bộ y tế khuyến cáo công chúng về các biện pháp phòng ngừa trong mùa cúm.
official spokesperson
người phát ngôn chính thức
company spokesperson
người phát ngôn của công ty
government spokesperson
người phát ngôn của chính phủ
used the press secretary as spokesperson for the administration;
đã sử dụng thư ký báo chí làm người phát ngôn cho chính quyền;
A spokesperson enumerated the strikers' demands.
Một phát ngôn viên đã liệt kê các yêu cầu của người biểu tình.
The spokesperson caveated the statement with a reminder that certain facts were still unknown.
Người phát ngôn đã đưa ra cảnh báo cho tuyên bố với lời nhắc nhở rằng một số sự thật vẫn chưa được biết đến.
The company's spokesperson made a statement regarding the recent scandal.
Người phát ngôn của công ty đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến vụ bê bối gần đây.
The politician's spokesperson addressed the media to clarify the controversial remarks.
Người phát ngôn của chính trị gia đã trả lời giới truyền thông để làm rõ những phát ngôn gây tranh cãi.
The celebrity's spokesperson denied the rumors of a new relationship.
Người phát ngôn của người nổi tiếng đã bác bỏ những tin đồn về mối quan hệ mới.
The spokesperson for the charity organization announced a new fundraising campaign.
Người phát ngôn của tổ chức từ thiện đã công bố một chiến dịch gây quỹ mới.
The government spokesperson confirmed the implementation of new policies to combat climate change.
Người phát ngôn của chính phủ đã xác nhận việc thực hiện các chính sách mới để chống lại biến đổi khí hậu.
The spokesperson for the sports team expressed confidence in winning the upcoming championship.
Người phát ngôn của đội thể thao đã bày tỏ sự tự tin sẽ giành chức vô địch sắp tới.
The tech company's spokesperson unveiled the latest product during the press conference.
Người phát ngôn của công ty công nghệ đã giới thiệu sản phẩm mới nhất trong cuộc họp báo.
The university's spokesperson responded to allegations of misconduct by faculty members.
Người phát ngôn của trường đại học đã trả lời những cáo buộc về hành vi sai trái của các giảng viên.
The environmental organization's spokesperson urged the government to take action against deforestation.
Người phát ngôn của tổ chức môi trường kêu gọi chính phủ hành động chống lại nạn phá rừng.
The spokesperson for the health department advised the public on preventive measures during flu season.
Người phát ngôn của bộ y tế khuyến cáo công chúng về các biện pháp phòng ngừa trong mùa cúm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay