| số nhiều | sportspersons |
famous sportsperson
vận động viên nổi tiếng
professional sportsperson
vận động viên chuyên nghiệp
young sportsperson
vận động viên trẻ
female sportsperson
vận động viên nữ
successful sportsperson
vận động viên thành công
talented sportsperson
vận động viên tài năng
aspiring sportsperson
vận động viên đầy triển vọng
elite sportsperson
vận động viên ưu tú
retired sportsperson
vận động viên đã giải nghệ
local sportsperson
vận động viên địa phương
every sportsperson needs to maintain a balanced diet.
Mỗi vận động viên cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
a successful sportsperson often trains for hours each day.
Một vận động viên thành công thường luyện tập hàng giờ mỗi ngày.
being a sportsperson requires dedication and hard work.
Việc trở thành một vận động viên đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
many young sportspersons look up to their idols.
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ thần tượng của họ.
a sportsperson must learn to handle pressure during competitions.
Một vận động viên phải học cách xử lý áp lực trong các cuộc thi đấu.
coaching is essential for every aspiring sportsperson.
Huấn luyện là điều cần thiết cho mọi vận động viên đầy triển vọng.
many sportspersons participate in charity events.
Nhiều vận động viên tham gia các sự kiện từ thiện.
a professional sportsperson often travels for competitions.
Một vận động viên chuyên nghiệp thường xuyên đi lại để tham gia các cuộc thi đấu.
sportsmanship is an important quality for any sportsperson.
Tinh thần thể thao là một phẩm chất quan trọng của bất kỳ vận động viên nào.
injuries are a common risk for every sportsperson.
Chấn thương là một rủi ro phổ biến đối với mọi vận động viên.
famous sportsperson
vận động viên nổi tiếng
professional sportsperson
vận động viên chuyên nghiệp
young sportsperson
vận động viên trẻ
female sportsperson
vận động viên nữ
successful sportsperson
vận động viên thành công
talented sportsperson
vận động viên tài năng
aspiring sportsperson
vận động viên đầy triển vọng
elite sportsperson
vận động viên ưu tú
retired sportsperson
vận động viên đã giải nghệ
local sportsperson
vận động viên địa phương
every sportsperson needs to maintain a balanced diet.
Mỗi vận động viên cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
a successful sportsperson often trains for hours each day.
Một vận động viên thành công thường luyện tập hàng giờ mỗi ngày.
being a sportsperson requires dedication and hard work.
Việc trở thành một vận động viên đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
many young sportspersons look up to their idols.
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ thần tượng của họ.
a sportsperson must learn to handle pressure during competitions.
Một vận động viên phải học cách xử lý áp lực trong các cuộc thi đấu.
coaching is essential for every aspiring sportsperson.
Huấn luyện là điều cần thiết cho mọi vận động viên đầy triển vọng.
many sportspersons participate in charity events.
Nhiều vận động viên tham gia các sự kiện từ thiện.
a professional sportsperson often travels for competitions.
Một vận động viên chuyên nghiệp thường xuyên đi lại để tham gia các cuộc thi đấu.
sportsmanship is an important quality for any sportsperson.
Tinh thần thể thao là một phẩm chất quan trọng của bất kỳ vận động viên nào.
injuries are a common risk for every sportsperson.
Chấn thương là một rủi ro phổ biến đối với mọi vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay