bird spotting
quan sát chim
spotting scope
kính quan sát
spotting errors
lỗi phát hiện
spotting trends
phát hiện xu hướng
spotting targets
xác định mục tiêu
spotting wildlife
quan sát động vật hoang dã
spotting patterns
phát hiện các mẫu
spotting mistakes
nhận ra những sai lầm
spotting opportunities
nhận ra cơ hội
spotting features
phát hiện các đặc điểm
spotting wildlife in the forest can be an exciting experience.
Việc quan sát động vật hoang dã trong rừng có thể là một trải nghiệm thú vị.
she has a talent for spotting trends in the fashion industry.
Cô ấy có tài năng phát hiện ra các xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang.
spotting errors in the report is crucial before submission.
Việc phát hiện lỗi trong báo cáo là rất quan trọng trước khi nộp.
he enjoys spotting different bird species during his hikes.
Anh ấy thích quan sát các loài chim khác nhau trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.
spotting a good deal while shopping can save you money.
Tìm được một món hời khi mua sắm có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she is skilled at spotting opportunities for investment.
Cô ấy có kỹ năng phát hiện ra các cơ hội đầu tư.
spotting the differences in the two paintings is challenging.
Việc phát hiện ra những khác biệt trong hai bức tranh là một thử thách.
he has a knack for spotting talent in young athletes.
Anh ấy có khả năng phát hiện ra tài năng ở các vận động viên trẻ.
spotting potential issues early can prevent bigger problems later.
Việc phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn sau này.
she loves spotting constellations in the night sky.
Cô ấy thích quan sát các chòm sao trên bầu trời đêm.
bird spotting
quan sát chim
spotting scope
kính quan sát
spotting errors
lỗi phát hiện
spotting trends
phát hiện xu hướng
spotting targets
xác định mục tiêu
spotting wildlife
quan sát động vật hoang dã
spotting patterns
phát hiện các mẫu
spotting mistakes
nhận ra những sai lầm
spotting opportunities
nhận ra cơ hội
spotting features
phát hiện các đặc điểm
spotting wildlife in the forest can be an exciting experience.
Việc quan sát động vật hoang dã trong rừng có thể là một trải nghiệm thú vị.
she has a talent for spotting trends in the fashion industry.
Cô ấy có tài năng phát hiện ra các xu hướng trong ngành công nghiệp thời trang.
spotting errors in the report is crucial before submission.
Việc phát hiện lỗi trong báo cáo là rất quan trọng trước khi nộp.
he enjoys spotting different bird species during his hikes.
Anh ấy thích quan sát các loài chim khác nhau trong những chuyến đi bộ đường dài của mình.
spotting a good deal while shopping can save you money.
Tìm được một món hời khi mua sắm có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
she is skilled at spotting opportunities for investment.
Cô ấy có kỹ năng phát hiện ra các cơ hội đầu tư.
spotting the differences in the two paintings is challenging.
Việc phát hiện ra những khác biệt trong hai bức tranh là một thử thách.
he has a knack for spotting talent in young athletes.
Anh ấy có khả năng phát hiện ra tài năng ở các vận động viên trẻ.
spotting potential issues early can prevent bigger problems later.
Việc phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn sau này.
she loves spotting constellations in the night sky.
Cô ấy thích quan sát các chòm sao trên bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay