square-shaped

[Mỹ]/[ˈskweəʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈskwerʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng hình vuông; hình chữ nhật; giống hình vuông.

Cụm từ & Cách kết hợp

square-shaped box

hộp hình vuông

square-shaped room

phòng hình vuông

square-shaped table

bàn hình vuông

square-shaped window

cửa sổ hình vuông

square-shaped face

khuôn mặt hình vuông

being square-shaped

đang có hình dạng vuông

square-shaped design

thiết kế hình vuông

square-shaped mirror

gương hình vuông

square-shaped building

tòa nhà hình vuông

square-shaped object

đồ vật hình vuông

Câu ví dụ

the window was square-shaped and let in a lot of light.

Cửa sổ có hình vuông và cho ánh sáng lọt vào rất nhiều.

he cut the cake into square-shaped slices for everyone.

Anh ấy cắt bánh thành những miếng hình vuông cho mọi người.

the artist used square-shaped canvases for the series.

Nghệ sĩ đã sử dụng các bức tranh vẽ hình vuông cho bộ sưu tập.

the building had a square-shaped design with a flat roof.

Tòa nhà có thiết kế hình vuông với mái bằng.

she arranged the tiles in a square-shaped pattern on the floor.

Cô ấy sắp xếp các viên gạch theo hình dạng hình vuông trên sàn.

the playground included a square-shaped sandbox for the children.

Sân chơi bao gồm một hộp cát hình vuông cho trẻ em.

he drew a square-shaped picture with crayons.

Anh ấy vẽ một bức tranh hình vuông bằng bút màu.

the table was a simple square-shaped design.

Bàn có thiết kế hình vuông đơn giản.

the garden was enclosed by a square-shaped fence.

Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào hình vuông.

the logo was a bold, square-shaped symbol.

Logo là một biểu tượng hình vuông đậm và táo bạo.

the dancer moved across the stage in a square-shaped pattern.

Người nhảy múa di chuyển trên sân khấu theo hình dạng hình vuông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay