squats

[Mỹ]/skwɒts/
[Anh]/skwɑːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động ngồi xổm hoặc một vị trí ngồi xổm; các tòa nhà bị chiếm đóng mà không có sự cho phép
v.ngồi xổm như một con vật; chiếm đất hoặc tài sản một cách bất hợp pháp; ngồi xổm xuống hoặc đứng dậy

Cụm từ & Cách kết hợp

do squats

tập squat

squats challenge

thử thách squat

squats workout

tập luyện squat

bodyweight squats

squat không tạ

squats routine

chuỗi bài tập squat

weighted squats

squat có tạ

squats form

tư thế squat

squats benefits

lợi ích của squat

squats variations

biến thể của squat

squats technique

kỹ thuật squat

Câu ví dụ

she does squats every morning to stay fit.

Cô ấy tập squat mỗi buổi sáng để giữ gìn vóc dáng.

he can do 50 squats in one go.

Anh ấy có thể thực hiện 50 cái squat liên tiếp.

squats are great for building leg strength.

Squat rất tốt để tăng cường sức mạnh chân.

they include squats in their workout routine.

Họ đưa squat vào thói quen tập luyện của mình.

make sure to keep your back straight while doing squats.

Hãy chắc chắn giữ thẳng lưng khi đang tập squat.

she struggles with squats but keeps trying.

Cô ấy gặp khó khăn với squat nhưng vẫn cố gắng.

squats can help improve your overall balance.

Squat có thể giúp cải thiện sự cân bằng tổng thể của bạn.

he prefers doing squats over leg presses.

Anh ấy thích tập squat hơn là máy tập chân.

adding weights can increase the intensity of squats.

Thêm tạ có thể tăng cường độ của squat.

squats target multiple muscle groups at once.

Squat tác động lên nhiều nhóm cơ cùng một lúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay