squeal with excitement
hét lên vì phấn khích
squeal of delight
tiếng hét vui sướng
a squeal of surprise; the squeal of tires.
tiếng thét kinh ngạc; tiếng rít của lốp xe.
The children gave a squeal of fright.
Những đứa trẻ thét lên vì sợ hãi.
the girls squealed with delight.
Những cô gái thét lên vì vui sướng.
The child squealed with pain.
Đứa trẻ thét lên vì đau đớn.
He squealed the words out.
Anh ta thét những lời đó ra.
no squeal is evident from the tyres when cornering fast.
Không có tiếng thét nào từ lốp xe khi vào cua nhanh.
the bookies only squealed because we beat them.
Các nhà cái chỉ kêu lên vì chúng tôi đã đánh bại họ.
Heard he was, tellin police, how can a kingpin squeal?
Nghe nói là anh ta đang kể với cảnh sát, một kẻ cầm đầu có thể phản bội sao?
squeal with excitement
hét lên vì phấn khích
squeal of delight
tiếng hét vui sướng
a squeal of surprise; the squeal of tires.
tiếng thét kinh ngạc; tiếng rít của lốp xe.
The children gave a squeal of fright.
Những đứa trẻ thét lên vì sợ hãi.
the girls squealed with delight.
Những cô gái thét lên vì vui sướng.
The child squealed with pain.
Đứa trẻ thét lên vì đau đớn.
He squealed the words out.
Anh ta thét những lời đó ra.
no squeal is evident from the tyres when cornering fast.
Không có tiếng thét nào từ lốp xe khi vào cua nhanh.
the bookies only squealed because we beat them.
Các nhà cái chỉ kêu lên vì chúng tôi đã đánh bại họ.
Heard he was, tellin police, how can a kingpin squeal?
Nghe nói là anh ta đang kể với cảnh sát, một kẻ cầm đầu có thể phản bội sao?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay