squeezed

[Mỹ]/skiːzd/
[Anh]/skwiːzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của squeeze

Cụm từ & Cách kết hợp

squeezed juice

nước ép

squeezed lemon

chanh ép

squeezed sponge

vắt bọt biển

squeezed toothpaste

vắt kem đánh răng

squeezed orange

cam ép

squeezed lime

vắt chanh xanh

squeezed space

vắt không gian

squeezed budget

vắt ngân sách

squeezed time

vắt thời gian

squeezed energy

vắt năng lượng

Câu ví dụ

she squeezed the lemon to make lemonade.

Cô ấy vắt chanh để làm nước chanh.

the toothpaste was squeezed out of the tube.

Kem đánh răng đã được bóp ra khỏi ống.

he squeezed her hand gently to comfort her.

Anh ấy nắm tay cô ấy nhẹ nhàng để an ủi cô.

they squeezed into the crowded subway train.

Họ chen chúc vào tàu điện ngầm đông đúc.

the children squeezed the sponge to soak up the water.

Những đứa trẻ vắt miếng bọt biển để thấm nước.

she squeezed the stress ball to relieve tension.

Cô ấy bóp quả bóng giảm căng thẳng để giải tỏa căng thẳng.

the juice was squeezed fresh from the oranges.

Nước ép được vắt tươi từ cam.

he squeezed in a quick workout before work.

Anh ấy tranh thủ tập thể dục nhanh trước giờ làm việc.

they squeezed every last drop from the bottle.

Họ vắt hết mọi giọt cuối cùng từ chai.

she squeezed her eyes shut against the bright light.

Cô ấy nhắm mắt lại trước ánh sáng chói chang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay