liquid stabilizers
chất ổn định lỏng
stabilizers market
thị trường chất ổn định
food stabilizers
chất ổn định thực phẩm
stabilizers application
ứng dụng của chất ổn định
stabilizers technology
công nghệ chất ổn định
stabilizers function
chức năng của chất ổn định
stabilizers role
vai trò của chất ổn định
polymer stabilizers
chất ổn định polyme
stabilizers dosage
liều dùng chất ổn định
stabilizers industry
ngành công nghiệp chất ổn định
many athletes rely on stabilizers for better performance.
Nhiều vận động viên dựa vào các bộ ổn định để cải thiện hiệu suất.
stabilizers help to reduce vibrations in machinery.
Các bộ ổn định giúp giảm độ rung trong máy móc.
using stabilizers can enhance the quality of your video footage.
Sử dụng bộ ổn định có thể nâng cao chất lượng đoạn phim của bạn.
some cars come equipped with electronic stabilizers for safety.
Một số xe được trang bị bộ ổn định điện tử để đảm bảo an toàn.
stabilizers are essential in the construction of high-rise buildings.
Các bộ ổn định rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.
they installed stabilizers to improve the stability of the boat.
Họ đã lắp đặt các bộ ổn định để cải thiện độ ổn định của thuyền.
the film was shot using advanced stabilizers for smooth motion.
Bộ phim được quay bằng các bộ ổn định tiên tiến để có chuyển động mượt mà.
stabilizers play a crucial role in maintaining balance during flight.
Các bộ ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng trong quá trình bay.
in photography, stabilizers can help avoid blurry images.
Trong nhiếp ảnh, bộ ổn định có thể giúp tránh những hình ảnh bị mờ.
some drones are equipped with stabilizers for better aerial shots.
Một số máy bay không người lái được trang bị bộ ổn định để có những cảnh quay trên không tốt hơn.
liquid stabilizers
chất ổn định lỏng
stabilizers market
thị trường chất ổn định
food stabilizers
chất ổn định thực phẩm
stabilizers application
ứng dụng của chất ổn định
stabilizers technology
công nghệ chất ổn định
stabilizers function
chức năng của chất ổn định
stabilizers role
vai trò của chất ổn định
polymer stabilizers
chất ổn định polyme
stabilizers dosage
liều dùng chất ổn định
stabilizers industry
ngành công nghiệp chất ổn định
many athletes rely on stabilizers for better performance.
Nhiều vận động viên dựa vào các bộ ổn định để cải thiện hiệu suất.
stabilizers help to reduce vibrations in machinery.
Các bộ ổn định giúp giảm độ rung trong máy móc.
using stabilizers can enhance the quality of your video footage.
Sử dụng bộ ổn định có thể nâng cao chất lượng đoạn phim của bạn.
some cars come equipped with electronic stabilizers for safety.
Một số xe được trang bị bộ ổn định điện tử để đảm bảo an toàn.
stabilizers are essential in the construction of high-rise buildings.
Các bộ ổn định rất quan trọng trong việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.
they installed stabilizers to improve the stability of the boat.
Họ đã lắp đặt các bộ ổn định để cải thiện độ ổn định của thuyền.
the film was shot using advanced stabilizers for smooth motion.
Bộ phim được quay bằng các bộ ổn định tiên tiến để có chuyển động mượt mà.
stabilizers play a crucial role in maintaining balance during flight.
Các bộ ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng trong quá trình bay.
in photography, stabilizers can help avoid blurry images.
Trong nhiếp ảnh, bộ ổn định có thể giúp tránh những hình ảnh bị mờ.
some drones are equipped with stabilizers for better aerial shots.
Một số máy bay không người lái được trang bị bộ ổn định để có những cảnh quay trên không tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay