stairgates

[Mỹ]/ˈsteəɡeɪts/
[Anh]/ˈstɛrɡeɪts/

Dịch

n. các cổng an toàn được lắp đặt trên cầu thang để ngăn trẻ em hoặc thú cưng tiếp cận chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

safety stairgates

Cửa chắn cầu thang an toàn

baby stairgates

Cửa chắn cầu thang cho trẻ em

wooden stairgates

Cửa chắn cầu thang bằng gỗ

metal stairgates

Cửa chắn cầu thang bằng kim loại

stairgates installed

Cửa chắn cầu thang đã lắp đặt

stairgates fitted

Cửa chắn cầu thang đã lắp ráp

stairgates needed

Cửa chắn cầu thang cần thiết

stairgates required

Cửa chắn cầu thang cần thiết

install stairgates

Lắp đặt cửa chắn cầu thang

buy stairgates

Mua cửa chắn cầu thang

Câu ví dụ

parents often install stairgates at the top and bottom of the stairs for safety.

Bố mẹ thường lắp đặt cửa chắn cầu thang ở đầu và cuối cầu thang để đảm bảo an toàn.

make sure the stairgates are securely fitted before leaving the baby alone.

Đảm bảo các cửa chắn cầu thang được lắp đặt chắc chắn trước khi để trẻ sơ sinh một mình.

we need to buy two new stairgates for the kitchen and the hallway.

Chúng ta cần mua hai chiếc cửa chắn cầu thang mới cho nhà bếp và hành lang.

most stairgates are designed to be easy for adults to open with one hand.

Hầu hết các cửa chắn cầu thang được thiết kế để người lớn có thể mở bằng một tay.

you should measure the width of your staircase before purchasing stairgates.

Bạn nên đo chiều rộng của cầu thang trước khi mua cửa chắn cầu thang.

pressure-mounted stairgates are convenient because they do not require drilling holes.

Các loại cửa chắn cầu thang gắn bằng áp lực rất tiện lợi vì không cần khoan lỗ.

remember to lock the stairgates properly after you walk through them.

Hãy nhớ khóa cửa chắn cầu thang đúng cách sau khi đi qua.

stairgates are essential for childproofing a home with toddlers.

Cửa chắn cầu thang là cần thiết để làm an toàn cho ngôi nhà có trẻ nhỏ.

the hotel provided portable travel stairgates upon request for the guests.

Khách sạn cung cấp các cửa chắn cầu thang di động cho khách khi được yêu cầu.

he tripped over the bottom bar of the stairgates while carrying laundry.

Anh ta bị ngã do vấp phải thanh dưới của cửa chắn cầu thang khi đang mang quần áo.

screw-fitted stairgates offer maximum stability for high-traffic areas.

Các cửa chắn cầu thang gắn bằng vít cung cấp độ ổn định tối đa cho các khu vực có lưu lượng đi lại cao.

many dog owners use stairgates to keep their pets out of bedrooms.

Nhiều chủ nuôi thú cưng sử dụng cửa chắn cầu thang để giữ thú cưng ra khỏi phòng ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay