stakess

[Mỹ]/steɪks/
[Anh]/steɪks/

Dịch

n. lợi ích; rủi ro; những điều có thể được hoặc mất trong một tình huống (dạng số của stake)

Câu ví dụ

the gambler increased the stakess dramatically, betting his entire fortune on a single roll of the dice.

Người cờ bạc đã tăng cược một cách đáng kể, đặt toàn bộ tài sản của mình vào một lần lắc súc sắc duy nhất.

high stakess in the championship game attracted viewers from around the world.

Các cược cao trong trận đấu vô địch đã thu hút khán giả từ khắp nơi trên thế giới.

the political campaign raised the stakess by promising comprehensive healthcare reform.

Chiến dịch chính trị đã nâng cao cược bằng cách hứa hẹn cải cách y tế toàn diện.

investors recognized that the stakess were too high to ignore such a promising startup.

Nhà đầu tư nhận ra rằng cược quá cao để bỏ qua một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn như vậy.

the poker players adjusted their stakess according to their confidence in each hand.

Các tay chơi poker điều chỉnh cược của họ dựa trên niềm tin vào mỗi ván bài.

with life-or-death stakess, the surgeon performed the operation with extraordinary precision.

Với cược sinh tử, bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật với độ chính xác phi thường.

the negotiation reached a deadlock when both parties refused to lower the stakess.

Thương lượng đạt đến bế tắc khi cả hai bên đều từ chối giảm cược.

environmental scientists warned that the stakess for climate change cannot be overstated.

Các nhà khoa học môi trường cảnh báo rằng cược cho biến đổi khí hậu không thể được nhấn mạnh quá mức.

she calculated the financial stakess before signing the complicated real estate contract.

Cô ấy tính toán các cược tài chính trước khi ký hợp đồng bất động sản phức tạp.

the thriller movie maintained high stakess throughout its two-hour runtime.

Phim kinh dị duy trì cược cao suốt hai giờ runtime.

military strategists analyzed the stakess of launching a preemptive strike against enemy positions.

Các nhà chiến lược quân sự phân tích cược của việc phát động một cuộc tấn công trước nhằm vào các vị trí địch.

the competitive exam raised the stakess for students seeking admission to prestigious universities.

Kỳ thi cạnh tranh đã nâng cao cược cho các học sinh muốn vào các trường đại học danh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay