stammels

[Mỹ]/ˈstæməlz/
[Anh]/ˈstæməlz/

Dịch

n. vải thô bằng len coarse

Cụm từ & Cách kết hợp

stammels of wood

gỗ tròn

stammels in place

đặt các gốc cây

stammels and roots

các gốc cây và rễ

stammels for support

các gốc cây để hỗ trợ

stammels of trees

các gốc cây

stammels to cut

các gốc cây để cắt

stammels in soil

các gốc cây trong đất

stammels on ground

các gốc cây trên mặt đất

stammels for firewood

các gốc cây để làm củi

stammels to remove

các gốc cây để loại bỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay