standardisation

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiêu chuẩn hóa
Word Forms
số nhiềustandardisations

Cụm từ & Cách kết hợp

standardisation process

quy trình chuẩn hóa

industry standardisation

chuẩn hóa ngành công nghiệp

global standardisation

chuẩn hóa toàn cầu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay