secret stashes
kho chứa bí mật
hidden stashes
kho chứa ẩn
cash stashes
kho chứa tiền mặt
food stashes
kho chứa thực phẩm
treasure stashes
kho chứa kho báu
drug stashes
kho chứa ma túy
gold stashes
kho chứa vàng
stash spots
điểm cất giấu
stash house
nhà chứa
stash bags
túi chứa
he stashes his money in a secret location.
anh ta cất tiền của mình ở một nơi bí mật.
she stashes snacks in her desk for late-night cravings.
cô ấy cất đồ ăn nhẹ trong ngăn kéo bàn làm việc để thỏa mãn cơn thèm ăn vào đêm khuya.
the thief stashes stolen goods in a hidden spot.
kẻ trộm cất những món đồ bị đánh cắp ở một chỗ ẩn nấp.
he stashes his favorite books on the top shelf.
anh ta cất những cuốn sách yêu thích của mình lên kệ trên cùng.
she stashes extra cash in her wallet just in case.
cô ấy cất tiền mặt thừa trong ví của mình phòng khi cần thiết.
the kids stashes their toys under the bed.
các bé cất đồ chơi của chúng dưới gầm giường.
he stashes important documents in a safe.
anh ta cất những tài liệu quan trọng vào tủ bảo mật.
she stashes her winter clothes in the attic during summer.
cô ấy cất quần áo mùa đông của mình vào gác mái vào mùa hè.
he stashes old photographs in a box for safekeeping.
anh ta cất những bức ảnh cũ vào một chiếc hộp để giữ gìn.
the gardener stashes seeds for the next planting season.
người làm vườn cất những hạt giống cho mùa trồng trọt tiếp theo.
secret stashes
kho chứa bí mật
hidden stashes
kho chứa ẩn
cash stashes
kho chứa tiền mặt
food stashes
kho chứa thực phẩm
treasure stashes
kho chứa kho báu
drug stashes
kho chứa ma túy
gold stashes
kho chứa vàng
stash spots
điểm cất giấu
stash house
nhà chứa
stash bags
túi chứa
he stashes his money in a secret location.
anh ta cất tiền của mình ở một nơi bí mật.
she stashes snacks in her desk for late-night cravings.
cô ấy cất đồ ăn nhẹ trong ngăn kéo bàn làm việc để thỏa mãn cơn thèm ăn vào đêm khuya.
the thief stashes stolen goods in a hidden spot.
kẻ trộm cất những món đồ bị đánh cắp ở một chỗ ẩn nấp.
he stashes his favorite books on the top shelf.
anh ta cất những cuốn sách yêu thích của mình lên kệ trên cùng.
she stashes extra cash in her wallet just in case.
cô ấy cất tiền mặt thừa trong ví của mình phòng khi cần thiết.
the kids stashes their toys under the bed.
các bé cất đồ chơi của chúng dưới gầm giường.
he stashes important documents in a safe.
anh ta cất những tài liệu quan trọng vào tủ bảo mật.
she stashes her winter clothes in the attic during summer.
cô ấy cất quần áo mùa đông của mình vào gác mái vào mùa hè.
he stashes old photographs in a box for safekeeping.
anh ta cất những bức ảnh cũ vào một chiếc hộp để giữ gìn.
the gardener stashes seeds for the next planting season.
người làm vườn cất những hạt giống cho mùa trồng trọt tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay