Her steadfast belief never left her for one moment.
Niềm tin kiên định của cô ấy không bao giờ rời bỏ cô ấy dù chỉ một khoảnh khắc.
He succeeded in his studies by dint of steadfast application.
Anh ấy đã thành công trong học tập nhờ sự áp dụng bền bỉ.
She remained steadfast in her beliefs despite criticism.
Cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin của mình mặc dù bị chỉ trích.
His steadfast loyalty to his friends never wavered.
Lòng trung thành kiên định của anh ấy với bạn bè không bao giờ lay chuyển.
The team showed steadfast determination to win the championship.
Đội đã thể hiện sự quyết tâm kiên định để giành chức vô địch.
Their steadfast support helped him through tough times.
Sự ủng hộ kiên định của họ đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
She faced challenges with a steadfast resolve.
Cô ấy đối mặt với những thử thách với một quyết tâm kiên định.
His steadfast commitment to his goals inspired others.
Sự tận tâm kiên định của anh ấy với mục tiêu đã truyền cảm hứng cho người khác.
The soldier remained steadfast in the face of danger.
Người lính vẫn kiên định trước nguy hiểm.
Their steadfast friendship lasted for decades.
Tình bạn kiên định của họ kéo dài hàng thập kỷ.
She showed a steadfast dedication to her work.
Cô ấy thể hiện sự tận tâm kiên định với công việc của mình.
Despite challenges, he remained steadfast in pursuing his dreams.
Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn kiên định theo đuổi ước mơ của mình.
Her steadfast belief never left her for one moment.
Niềm tin kiên định của cô ấy không bao giờ rời bỏ cô ấy dù chỉ một khoảnh khắc.
He succeeded in his studies by dint of steadfast application.
Anh ấy đã thành công trong học tập nhờ sự áp dụng bền bỉ.
She remained steadfast in her beliefs despite criticism.
Cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin của mình mặc dù bị chỉ trích.
His steadfast loyalty to his friends never wavered.
Lòng trung thành kiên định của anh ấy với bạn bè không bao giờ lay chuyển.
The team showed steadfast determination to win the championship.
Đội đã thể hiện sự quyết tâm kiên định để giành chức vô địch.
Their steadfast support helped him through tough times.
Sự ủng hộ kiên định của họ đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
She faced challenges with a steadfast resolve.
Cô ấy đối mặt với những thử thách với một quyết tâm kiên định.
His steadfast commitment to his goals inspired others.
Sự tận tâm kiên định của anh ấy với mục tiêu đã truyền cảm hứng cho người khác.
The soldier remained steadfast in the face of danger.
Người lính vẫn kiên định trước nguy hiểm.
Their steadfast friendship lasted for decades.
Tình bạn kiên định của họ kéo dài hàng thập kỷ.
She showed a steadfast dedication to her work.
Cô ấy thể hiện sự tận tâm kiên định với công việc của mình.
Despite challenges, he remained steadfast in pursuing his dreams.
Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn kiên định theo đuổi ước mơ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay