| số nhiều | steadfastnesses |
She showed great steadfastness in pursuing her goals.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên định lớn lao trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
His steadfastness in the face of adversity is truly admirable.
Sự kiên định của anh ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng ngưỡng mộ.
Steadfastness is a key quality for successful leaders.
Kiên định là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
The team's steadfastness in their beliefs led to their victory.
Sự kiên định trong niềm tin của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.
She relied on her steadfastness to get through the tough times.
Cô ấy dựa vào sự kiên định của mình để vượt qua những thời điểm khó khăn.
His steadfastness in keeping his promises earned him respect.
Sự kiên định của anh ấy trong việc giữ lời hứa đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
Steadfastness is essential for building strong relationships.
Kiên định là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền vững.
The soldier's steadfastness in battle inspired his comrades.
Sự kiên định của người lính trong trận chiến đã truyền cảm hứng cho những đồng đội của anh ấy.
Her steadfastness in her beliefs never wavered.
Sự kiên định trong niềm tin của cô ấy không bao giờ lay chuyển.
Steadfastness is a virtue that should be cultivated.
Kiên định là một phẩm đức cần được trau dồi.
She showed great steadfastness in pursuing her goals.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên định lớn lao trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
His steadfastness in the face of adversity is truly admirable.
Sự kiên định của anh ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng ngưỡng mộ.
Steadfastness is a key quality for successful leaders.
Kiên định là một phẩm chất quan trọng của những người lãnh đạo thành công.
The team's steadfastness in their beliefs led to their victory.
Sự kiên định trong niềm tin của đội đã dẫn đến chiến thắng của họ.
She relied on her steadfastness to get through the tough times.
Cô ấy dựa vào sự kiên định của mình để vượt qua những thời điểm khó khăn.
His steadfastness in keeping his promises earned him respect.
Sự kiên định của anh ấy trong việc giữ lời hứa đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
Steadfastness is essential for building strong relationships.
Kiên định là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền vững.
The soldier's steadfastness in battle inspired his comrades.
Sự kiên định của người lính trong trận chiến đã truyền cảm hứng cho những đồng đội của anh ấy.
Her steadfastness in her beliefs never wavered.
Sự kiên định trong niềm tin của cô ấy không bao giờ lay chuyển.
Steadfastness is a virtue that should be cultivated.
Kiên định là một phẩm đức cần được trau dồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay