stencilled

[Mỹ]/ˈstɛnsl̩d/
[Anh]/ˈstɛnsl̩d/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của stencil

Cụm từ & Cách kết hợp

stencilled art

nghệ thuật stencil

stencilled letters

chữ stencil

stencilled design

thiết kế stencil

stencilled pattern

mẫu stencil

stencilled sign

biển báo stencil

stencilled numbers

số stencil

stencilled message

thông điệp stencil

stencilled wall

tường stencil

stencilled artwork

tác phẩm nghệ thuật stencil

stencilled frame

khung stencil

Câu ví dụ

the artist stencilled intricate designs on the canvas.

nghệ sĩ đã dùng khuôn mẫu để vẽ các họa tiết phức tạp lên toanhoa.

she stencilled her name on the back of the book.

cô ấy đã dùng khuôn mẫu để vẽ tên mình lên mặt sau của cuốn sách.

the walls were stencilled with beautiful patterns.

những bức tường được vẽ bằng khuôn mẫu với những họa tiết đẹp.

he stencilled the logo on the t-shirts for the event.

anh ấy đã dùng khuôn mẫu để vẽ logo lên áo phông cho sự kiện.

the children stencilled colorful shapes during art class.

các em nhỏ đã dùng khuôn mẫu để vẽ các hình dạng đầy màu sắc trong giờ học nghệ thuật.

they stencilled the safety instructions on the wall.

họ đã dùng khuôn mẫu để vẽ hướng dẫn an toàn lên tường.

she stencilled a quote from her favorite book.

cô ấy đã dùng khuôn mẫu để vẽ một trích dẫn từ cuốn sách yêu thích của cô ấy.

the workshop taught participants how to create stencilled art.

công ty đã dạy những người tham gia cách tạo ra nghệ thuật bằng khuôn mẫu.

he stencilled numbers on the street for better navigation.

anh ấy đã dùng khuôn mẫu để vẽ số lên đường phố để dễ dàng điều hướng hơn.

the designer stencilled the patterns onto the fabric.

nhà thiết kế đã dùng khuôn mẫu để vẽ các họa tiết lên vải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay