bee stings
đau nhức do ong đốt
heart stings
đau khổ trong tim
stings sharply
đau nhói
stinging criticism
phê bình cay đắng
stings hurt
vết đốt đau
stinging rebuke
cái trách mắng
stings remain
vết đốt còn lại
stinging words
những lời cay độc
avoid stings
tránh bị đốt
stinging feeling
cảm giác châm chích
the bee's stings hurt, but i felt better after removing the stinger.
Vết đốt của ong rất đau, nhưng tôi cảm thấy tốt hơn sau khi lấy bỏ phần chích.
he felt the sharp stings of criticism after the project failed.
Anh cảm thấy những lời chỉ trích sắc bén sau khi dự án thất bại.
the scorpion's stings can be extremely painful and even dangerous.
Vết đốt của bọ scorpions có thể cực kỳ đau đớn và thậm chí nguy hiểm.
the jellyfish's stings left a burning sensation on his skin.
Vết đốt của sứa khiến anh cảm thấy bỏng rát trên da.
he received several stings while gardening, despite wearing gloves.
Mặc dù đeo găng tay, anh vẫn bị nhiều vết đốt khi làm vườn.
the wasp's stings are known for being particularly painful.
Vết đốt của ong bắp chấy nổi tiếng là đặc biệt đau đớn.
the doctor applied ointment to soothe the bee stings.
Bác sĩ đã bôi thuốc mỡ để làm dịu vết đốt của ong.
the player felt the stings of defeat after losing the championship game.
Người chơi cảm thấy cay đắng sau khi thua trận đấu vô địch.
she quickly removed the stinger to prevent further stings.
Cô nhanh chóng lấy bỏ phần chích để ngăn ngừa thêm các vết đốt.
the film explored the emotional stings of betrayal and loss.
Bộ phim khám phá những nỗi đau về sự phản bội và mất mát.
bee stings
đau nhức do ong đốt
heart stings
đau khổ trong tim
stings sharply
đau nhói
stinging criticism
phê bình cay đắng
stings hurt
vết đốt đau
stinging rebuke
cái trách mắng
stings remain
vết đốt còn lại
stinging words
những lời cay độc
avoid stings
tránh bị đốt
stinging feeling
cảm giác châm chích
the bee's stings hurt, but i felt better after removing the stinger.
Vết đốt của ong rất đau, nhưng tôi cảm thấy tốt hơn sau khi lấy bỏ phần chích.
he felt the sharp stings of criticism after the project failed.
Anh cảm thấy những lời chỉ trích sắc bén sau khi dự án thất bại.
the scorpion's stings can be extremely painful and even dangerous.
Vết đốt của bọ scorpions có thể cực kỳ đau đớn và thậm chí nguy hiểm.
the jellyfish's stings left a burning sensation on his skin.
Vết đốt của sứa khiến anh cảm thấy bỏng rát trên da.
he received several stings while gardening, despite wearing gloves.
Mặc dù đeo găng tay, anh vẫn bị nhiều vết đốt khi làm vườn.
the wasp's stings are known for being particularly painful.
Vết đốt của ong bắp chấy nổi tiếng là đặc biệt đau đớn.
the doctor applied ointment to soothe the bee stings.
Bác sĩ đã bôi thuốc mỡ để làm dịu vết đốt của ong.
the player felt the stings of defeat after losing the championship game.
Người chơi cảm thấy cay đắng sau khi thua trận đấu vô địch.
she quickly removed the stinger to prevent further stings.
Cô nhanh chóng lấy bỏ phần chích để ngăn ngừa thêm các vết đốt.
the film explored the emotional stings of betrayal and loss.
Bộ phim khám phá những nỗi đau về sự phản bội và mất mát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay