v. động từ hiện tại của "stochasticize"; làm cho một thứ trở nên ngẫu nhiên; chuyển một quá trình xác định thành một quá trình ngẫu nhiên (xác suất) adj. được dùng làm tính từ để mô tả thứ gì đó đang trải qua hoặc liên quan đến stochasticization
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!