stocked shelves
kệ hàng đã được trưng bày
well-stocked
đầy hàng
stocked up
đã được dự trữ đầy đủ
stocked pantry
tủ đựng thức ăn đã được dự trữ
stocked with
đầy với
stocking shelves
trưng bày hàng hóa lên kệ
stocked full
đầy ắp
stocked away
được dự trữ
stocked market
chợ có hàng hóa đầy đủ
stocked cooler
tủ lạnh đã được dự trữ
the store was stocked with holiday decorations.
Cửa hàng được bày đầy đồ trang trí ngày lễ.
we stocked up on groceries for the week.
Chúng tôi mua đầy đủ thực phẩm cho cả tuần.
the river was stocked with trout last spring.
Dòng sông đã được thả cá hồi vào mùa xuân năm ngoái.
the pantry is stocked with essential ingredients.
Tủ đựng thức ăn có đầy đủ các nguyên liệu cần thiết.
the vending machine was stocked with a variety of snacks.
Máy bán hàng tự động được bày đầy nhiều loại đồ ăn nhẹ.
the shelves were stocked with new books.
Những kệ sách được bày đầy sách mới.
the lake is stocked annually with bass.
Hồ nước được thả cá lóc hàng năm.
the fridge was stocked with fresh produce.
Tủ lạnh được bày đầy rau quả tươi.
the company is stocked with talented employees.
Công ty có đầy đủ những nhân viên tài năng.
the armory was stocked with weapons and ammunition.
Kho vũ khí được bày đầy vũ khí và đạn dược.
the liquor store was stocked with a wide selection of wines.
Cửa hàng rượu có bày bán nhiều loại rượu vang.
stocked shelves
kệ hàng đã được trưng bày
well-stocked
đầy hàng
stocked up
đã được dự trữ đầy đủ
stocked pantry
tủ đựng thức ăn đã được dự trữ
stocked with
đầy với
stocking shelves
trưng bày hàng hóa lên kệ
stocked full
đầy ắp
stocked away
được dự trữ
stocked market
chợ có hàng hóa đầy đủ
stocked cooler
tủ lạnh đã được dự trữ
the store was stocked with holiday decorations.
Cửa hàng được bày đầy đồ trang trí ngày lễ.
we stocked up on groceries for the week.
Chúng tôi mua đầy đủ thực phẩm cho cả tuần.
the river was stocked with trout last spring.
Dòng sông đã được thả cá hồi vào mùa xuân năm ngoái.
the pantry is stocked with essential ingredients.
Tủ đựng thức ăn có đầy đủ các nguyên liệu cần thiết.
the vending machine was stocked with a variety of snacks.
Máy bán hàng tự động được bày đầy nhiều loại đồ ăn nhẹ.
the shelves were stocked with new books.
Những kệ sách được bày đầy sách mới.
the lake is stocked annually with bass.
Hồ nước được thả cá lóc hàng năm.
the fridge was stocked with fresh produce.
Tủ lạnh được bày đầy rau quả tươi.
the company is stocked with talented employees.
Công ty có đầy đủ những nhân viên tài năng.
the armory was stocked with weapons and ammunition.
Kho vũ khí được bày đầy vũ khí và đạn dược.
the liquor store was stocked with a wide selection of wines.
Cửa hàng rượu có bày bán nhiều loại rượu vang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay