straight ahead
đi thẳng
get straighter
trở nên thẳng hơn
bowling straights
đường thẳng khi chơi bowling
straight line
đường thẳng
straight talk
nói thẳng
straight on
trực tiếp
straight away
ngay lập tức
straighten up
dựng thẳng lên
straights ahead
đi thẳng
running straights
chạy trên đường thẳng
the pool table had several straights, making it easy to sink the eight ball.
Bàn bida có nhiều đường thẳng, giúp dễ dàng đưa bóng 8 vào lỗ.
he took a straight route to the city center, avoiding the winding roads.
Anh ấy đi theo một tuyến đường thẳng đến trung tâm thành phố, tránh những con đường quanh co.
the poker player only played straights and flushes, a risky strategy.
Người chơi poker chỉ chơi bài sảnh và thùng, một chiến lược rủi ro.
she prefers wearing straight-leg jeans over bootcut styles.
Cô ấy thích mặc quần jeans ống đứng hơn là kiểu ống loe.
the architect designed a building with clean, straight lines.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với những đường thẳng và sạch sẽ.
he gave a straight answer, even though it wasn't what she wanted to hear.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời thẳng thắn, ngay cả khi đó không phải là những gì cô ấy muốn nghe.
the runner maintained a straight course throughout the race.
Người chạy giữ một đường chạy thẳng trong suốt cuộc đua.
the company followed a straight-forward approach to problem-solving.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đơn giản để giải quyết vấn đề.
the bridge had four straights supporting its massive weight.
Cây cầu có bốn đường thẳng hỗ trợ trọng lượng khổng lồ của nó.
the road had several long, straight stretches perfect for speeding.
Con đường có nhiều đoạn thẳng dài, hoàn hảo để tăng tốc.
he delivered a straight, honest assessment of the situation.
Anh ấy đưa ra một đánh giá thẳng thắn và trung thực về tình hình.
straight ahead
đi thẳng
get straighter
trở nên thẳng hơn
bowling straights
đường thẳng khi chơi bowling
straight line
đường thẳng
straight talk
nói thẳng
straight on
trực tiếp
straight away
ngay lập tức
straighten up
dựng thẳng lên
straights ahead
đi thẳng
running straights
chạy trên đường thẳng
the pool table had several straights, making it easy to sink the eight ball.
Bàn bida có nhiều đường thẳng, giúp dễ dàng đưa bóng 8 vào lỗ.
he took a straight route to the city center, avoiding the winding roads.
Anh ấy đi theo một tuyến đường thẳng đến trung tâm thành phố, tránh những con đường quanh co.
the poker player only played straights and flushes, a risky strategy.
Người chơi poker chỉ chơi bài sảnh và thùng, một chiến lược rủi ro.
she prefers wearing straight-leg jeans over bootcut styles.
Cô ấy thích mặc quần jeans ống đứng hơn là kiểu ống loe.
the architect designed a building with clean, straight lines.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với những đường thẳng và sạch sẽ.
he gave a straight answer, even though it wasn't what she wanted to hear.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời thẳng thắn, ngay cả khi đó không phải là những gì cô ấy muốn nghe.
the runner maintained a straight course throughout the race.
Người chạy giữ một đường chạy thẳng trong suốt cuộc đua.
the company followed a straight-forward approach to problem-solving.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đơn giản để giải quyết vấn đề.
the bridge had four straights supporting its massive weight.
Cây cầu có bốn đường thẳng hỗ trợ trọng lượng khổng lồ của nó.
the road had several long, straight stretches perfect for speeding.
Con đường có nhiều đoạn thẳng dài, hoàn hảo để tăng tốc.
he delivered a straight, honest assessment of the situation.
Anh ấy đưa ra một đánh giá thẳng thắn và trung thực về tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay