straights

[Mỹ]/[ˈstreɪts]/
[Anh]/[ˈstreɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thẳng
n. một đường thẳng hoặc hướng đi; (cards) một tay mà tất cả các lá bài cùng màu; một đoạn nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn; một người người dị tính

Cụm từ & Cách kết hợp

straight ahead

đi thẳng

get straighter

trở nên thẳng hơn

bowling straights

đường thẳng khi chơi bowling

straight line

đường thẳng

straight talk

nói thẳng

straight on

trực tiếp

straight away

ngay lập tức

straighten up

dựng thẳng lên

straights ahead

đi thẳng

running straights

chạy trên đường thẳng

Câu ví dụ

the pool table had several straights, making it easy to sink the eight ball.

Bàn bida có nhiều đường thẳng, giúp dễ dàng đưa bóng 8 vào lỗ.

he took a straight route to the city center, avoiding the winding roads.

Anh ấy đi theo một tuyến đường thẳng đến trung tâm thành phố, tránh những con đường quanh co.

the poker player only played straights and flushes, a risky strategy.

Người chơi poker chỉ chơi bài sảnh và thùng, một chiến lược rủi ro.

she prefers wearing straight-leg jeans over bootcut styles.

Cô ấy thích mặc quần jeans ống đứng hơn là kiểu ống loe.

the architect designed a building with clean, straight lines.

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với những đường thẳng và sạch sẽ.

he gave a straight answer, even though it wasn't what she wanted to hear.

Anh ấy đưa ra một câu trả lời thẳng thắn, ngay cả khi đó không phải là những gì cô ấy muốn nghe.

the runner maintained a straight course throughout the race.

Người chạy giữ một đường chạy thẳng trong suốt cuộc đua.

the company followed a straight-forward approach to problem-solving.

Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đơn giản để giải quyết vấn đề.

the bridge had four straights supporting its massive weight.

Cây cầu có bốn đường thẳng hỗ trợ trọng lượng khổng lồ của nó.

the road had several long, straight stretches perfect for speeding.

Con đường có nhiều đoạn thẳng dài, hoàn hảo để tăng tốc.

he delivered a straight, honest assessment of the situation.

Anh ấy đưa ra một đánh giá thẳng thắn và trung thực về tình hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay