strawberry

[Mỹ]/'strɔːb(ə)rɪ/
[Anh]/'strɔbɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhỏ màu đỏ có hạt, ngọt ngào và ngon miệng, thường được sử dụng trong các món tráng miệng.
Word Forms
số nhiềustrawberries

Cụm từ & Cách kết hợp

strawberry jam

mứt dâu tây

strawberry smoothie

sinh tố dâu tây

strawberry fields

đồng cỏ dâu tây

strawberry shortcake

bánh dâu tây

strawberry ice cream

kem dâu tây

strawberry juice

nước ép dâu tây

strawberry ice

đá dâu tây

wild strawberry

dâu tây dại

Câu ví dụ

Strawberry is in season this month.

Dâu tây đang vào mùa tháng này.

Strawberries and cream are in the marquee.

Dâu tây và kem có trong khu vực có mái che.

I only had a strawberry yoghurt for breakfast.

Tôi chỉ ăn một hũ sữa chua dâu tây vào bữa sáng.

a strawberry margarita, but hold the tequila.

một ly margarita dâu tây, nhưng không có tequila.

Strawberries are now in.

Dâu tây đang là xu hướng.

Strawberries cost 60p a punnet.

Dâu tây có giá 60p một giỏ.

tip strawberries with chocolate.

nhúng dâu tây với chocolate.

The wild strawberry is 2 cm long.

Quả dâu tây dại dài 2 cm.

a tall, strawberry blonde with stunning legs

một người phụ nữ cao, tóc vàng hoe như dâu tây với đôi chân tuyệt đẹp.

strawberries nestling among their triform leaves.

Những quả dâu tây nằm giữa những chiếc lá tam giác.

strawberries pilfered from the farmer.

Những quả dâu tây bị đánh cắp từ người nông dân.

I think the flavor of fresh strawberries is out of this world.

Tôi nghĩ hương vị của dâu tây tươi ngon tuyệt vời.

Strawberry Finch, Red Strawberry Finch, Red Avadavat, Coochin Finch, Red Waxbill.

Chim dâu tây, Chim dâu tây đỏ, Avadavat đỏ, Chim Coochin, Waxbill đỏ.

Strawberries grow best in a cool, moist climate.

Dâu tây phát triển tốt nhất ở vùng khí hậu mát mẻ và ẩm ướt.

I put a net over my strawberries as a deterrent to the birds.

Tôi đặt một cái lưới lên dâu tây của mình để ngăn chặn chim.

strawberries so ripe that they squished if picked too firmly.

Những quả dâu tây chín đến mức chúng sẽ bị dập nếu hái quá mạnh.

Day 2: Stir in 80 g each dinkel whole wheat flour and fermented strawberry juice and mix.

Ngày 2: Trộn đều 80g bột mì dinkel nguyên cám và nước ép dâu tây lên men.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay