| số nhiều | subcontractors |
The subcontractor is responsible for completing a specific part of the project.
Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm hoàn thành một phần cụ thể của dự án.
The main contractor hired several subcontractors to help with the construction.
Nhà thầu chính đã thuê một số nhà thầu phụ để giúp đỡ trong quá trình xây dựng.
The subcontractor's work must meet the quality standards set by the main contractor.
Công việc của nhà thầu phụ phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng do nhà thầu chính đặt ra.
The subcontractor will be paid upon completion of the assigned tasks.
Nhà thầu phụ sẽ được thanh toán sau khi hoàn thành các nhiệm vụ được giao.
It's important to establish clear communication channels between the main contractor and subcontractors.
Điều quan trọng là phải thiết lập các kênh liên lạc rõ ràng giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ.
The subcontractor's performance directly impacts the overall progress of the project.
Hiệu suất của nhà thầu phụ tác động trực tiếp đến tiến độ tổng thể của dự án.
Subcontractors often specialize in specific areas of construction such as plumbing or electrical work.
Các nhà thầu phụ thường chuyên về các lĩnh vực xây dựng cụ thể như ống nước hoặc công việc điện.
The subcontractor's contract outlines the scope of work, deadlines, and payment terms.
Hợp đồng của nhà thầu phụ nêu rõ phạm vi công việc, thời hạn và điều khoản thanh toán.
The main contractor coordinates the activities of subcontractors to ensure project completion on time.
Nhà thầu chính điều phối các hoạt động của nhà thầu phụ để đảm bảo hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Subcontractors play a crucial role in the construction industry by providing specialized services.
Các nhà thầu phụ đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng bằng cách cung cấp các dịch vụ chuyên biệt.
The subcontractor is responsible for completing a specific part of the project.
Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm hoàn thành một phần cụ thể của dự án.
The main contractor hired several subcontractors to help with the construction.
Nhà thầu chính đã thuê một số nhà thầu phụ để giúp đỡ trong quá trình xây dựng.
The subcontractor's work must meet the quality standards set by the main contractor.
Công việc của nhà thầu phụ phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng do nhà thầu chính đặt ra.
The subcontractor will be paid upon completion of the assigned tasks.
Nhà thầu phụ sẽ được thanh toán sau khi hoàn thành các nhiệm vụ được giao.
It's important to establish clear communication channels between the main contractor and subcontractors.
Điều quan trọng là phải thiết lập các kênh liên lạc rõ ràng giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ.
The subcontractor's performance directly impacts the overall progress of the project.
Hiệu suất của nhà thầu phụ tác động trực tiếp đến tiến độ tổng thể của dự án.
Subcontractors often specialize in specific areas of construction such as plumbing or electrical work.
Các nhà thầu phụ thường chuyên về các lĩnh vực xây dựng cụ thể như ống nước hoặc công việc điện.
The subcontractor's contract outlines the scope of work, deadlines, and payment terms.
Hợp đồng của nhà thầu phụ nêu rõ phạm vi công việc, thời hạn và điều khoản thanh toán.
The main contractor coordinates the activities of subcontractors to ensure project completion on time.
Nhà thầu chính điều phối các hoạt động của nhà thầu phụ để đảm bảo hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Subcontractors play a crucial role in the construction industry by providing specialized services.
Các nhà thầu phụ đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng bằng cách cung cấp các dịch vụ chuyên biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay