subjacent layer
lớp nằm bên dưới
subjacent rock
đá nền
subjacent soil
đất nền
subjacent structure
cấu trúc nằm bên dưới
subjacent material
vật liệu nằm bên dưới
subjacent surface
bề mặt nằm bên dưới
subjacent bedrock
đá nền
subjacent feature
đặc điểm nằm bên dưới
subjacent zone
vùng nằm bên dưới
subjacent area
khu vực nằm bên dưới
the subjacent layer of rock is crucial for understanding the region's geology.
lớp đá nền là yếu tố quan trọng để hiểu địa chất của khu vực.
we need to study the subjacent factors that influence climate change.
chúng ta cần nghiên cứu các yếu tố nền tác động đến biến đổi khí hậu.
the building's foundation rests on a subjacent bed of gravel.
nền móng của tòa nhà nằm trên một lớp đá dăm nền.
geologists often examine the subjacent soil to assess land stability.
các nhà địa chất thường kiểm tra đất nền để đánh giá độ ổn định của đất.
the archaeologists discovered artifacts in the subjacent layers of the site.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật trong các lớp nền của khu vực.
subjacent issues in the organization need to be addressed for improvement.
các vấn đề nền trong tổ chức cần được giải quyết để cải thiện.
understanding the subjacent themes in literature can enhance our interpretation.
hiểu các chủ đề nền trong văn học có thể nâng cao khả năng giải thích của chúng ta.
the scientist focused on the subjacent mechanisms of the experiment.
các nhà khoa học tập trung vào các cơ chế nền của thí nghiệm.
subjacent conditions in the market led to the sudden price drop.
các điều kiện nền trong thị trường đã dẫn đến sự sụt giảm giá đột ngột.
they analyzed the subjacent data to draw meaningful conclusions.
họ đã phân tích dữ liệu nền để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
subjacent layer
lớp nằm bên dưới
subjacent rock
đá nền
subjacent soil
đất nền
subjacent structure
cấu trúc nằm bên dưới
subjacent material
vật liệu nằm bên dưới
subjacent surface
bề mặt nằm bên dưới
subjacent bedrock
đá nền
subjacent feature
đặc điểm nằm bên dưới
subjacent zone
vùng nằm bên dưới
subjacent area
khu vực nằm bên dưới
the subjacent layer of rock is crucial for understanding the region's geology.
lớp đá nền là yếu tố quan trọng để hiểu địa chất của khu vực.
we need to study the subjacent factors that influence climate change.
chúng ta cần nghiên cứu các yếu tố nền tác động đến biến đổi khí hậu.
the building's foundation rests on a subjacent bed of gravel.
nền móng của tòa nhà nằm trên một lớp đá dăm nền.
geologists often examine the subjacent soil to assess land stability.
các nhà địa chất thường kiểm tra đất nền để đánh giá độ ổn định của đất.
the archaeologists discovered artifacts in the subjacent layers of the site.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật trong các lớp nền của khu vực.
subjacent issues in the organization need to be addressed for improvement.
các vấn đề nền trong tổ chức cần được giải quyết để cải thiện.
understanding the subjacent themes in literature can enhance our interpretation.
hiểu các chủ đề nền trong văn học có thể nâng cao khả năng giải thích của chúng ta.
the scientist focused on the subjacent mechanisms of the experiment.
các nhà khoa học tập trung vào các cơ chế nền của thí nghiệm.
subjacent conditions in the market led to the sudden price drop.
các điều kiện nền trong thị trường đã dẫn đến sự sụt giảm giá đột ngột.
they analyzed the subjacent data to draw meaningful conclusions.
họ đã phân tích dữ liệu nền để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay