| số nhiều | subjectivisms |
In scientific discussions it is essential to guard against subjectivism and arbitrariness.
Trong các cuộc thảo luận khoa học, điều quan trọng là phải đề phòng chủ nghĩa chủ quan và tùy tiện.
It was entitled "On Practice" because its stress was on exposing the dogmatist kind of subjectivism, which belittles practice.
Nó có tiêu đề là "Về Thực hành" vì nó nhấn mạnh vào việc vạch trần chủ nghĩa chủ quan mang tính giáo điều, điều này làm lu mờ thực hành.
He tends to approach situations with a lot of subjectivism.
Anh ta có xu hướng tiếp cận các tình huống với nhiều chủ nghĩa chủ quan.
Subjectivism can sometimes cloud one's judgment.
Chủ nghĩa chủ quan đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người.
She often lets her subjectivism influence her decisions.
Cô ấy thường để chủ nghĩa chủ quan của mình ảnh hưởng đến quyết định của mình.
Subjectivism can lead to biased opinions.
Chủ nghĩa chủ quan có thể dẫn đến những ý kiến thiên vị.
It's important to balance objectivity and subjectivism in decision-making.
Điều quan trọng là phải cân bằng giữa tính khách quan và chủ nghĩa chủ quan trong quá trình ra quyết định.
His writing is criticized for its heavy subjectivism.
Bút pháp của anh ấy bị chỉ trích vì chủ nghĩa chủ quan quá mức.
Subjectivism in art allows for personal expression.
Chủ nghĩa chủ quan trong nghệ thuật cho phép bày tỏ cá nhân.
The debate focused on the role of subjectivism in ethics.
Cuộc tranh luận tập trung vào vai trò của chủ nghĩa chủ quan trong đạo đức.
Subjectivism can sometimes lead to misunderstandings.
Chủ nghĩa chủ quan đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
She struggles to overcome her tendency towards subjectivism.
Cô ấy đang phải vật lộn để vượt qua xu hướng chủ nghĩa chủ quan của mình.
In scientific discussions it is essential to guard against subjectivism and arbitrariness.
Trong các cuộc thảo luận khoa học, điều quan trọng là phải đề phòng chủ nghĩa chủ quan và tùy tiện.
It was entitled "On Practice" because its stress was on exposing the dogmatist kind of subjectivism, which belittles practice.
Nó có tiêu đề là "Về Thực hành" vì nó nhấn mạnh vào việc vạch trần chủ nghĩa chủ quan mang tính giáo điều, điều này làm lu mờ thực hành.
He tends to approach situations with a lot of subjectivism.
Anh ta có xu hướng tiếp cận các tình huống với nhiều chủ nghĩa chủ quan.
Subjectivism can sometimes cloud one's judgment.
Chủ nghĩa chủ quan đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của một người.
She often lets her subjectivism influence her decisions.
Cô ấy thường để chủ nghĩa chủ quan của mình ảnh hưởng đến quyết định của mình.
Subjectivism can lead to biased opinions.
Chủ nghĩa chủ quan có thể dẫn đến những ý kiến thiên vị.
It's important to balance objectivity and subjectivism in decision-making.
Điều quan trọng là phải cân bằng giữa tính khách quan và chủ nghĩa chủ quan trong quá trình ra quyết định.
His writing is criticized for its heavy subjectivism.
Bút pháp của anh ấy bị chỉ trích vì chủ nghĩa chủ quan quá mức.
Subjectivism in art allows for personal expression.
Chủ nghĩa chủ quan trong nghệ thuật cho phép bày tỏ cá nhân.
The debate focused on the role of subjectivism in ethics.
Cuộc tranh luận tập trung vào vai trò của chủ nghĩa chủ quan trong đạo đức.
Subjectivism can sometimes lead to misunderstandings.
Chủ nghĩa chủ quan đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
She struggles to overcome her tendency towards subjectivism.
Cô ấy đang phải vật lộn để vượt qua xu hướng chủ nghĩa chủ quan của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay